✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Unai Simón

Unai Simón

Footballer · 11/06/1997 12:00 · Витория-Гастейс, Испания · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°50′Nhà 2II18°56′Nhà 3III16°24′IC · Nhà 4IV19°34′Nhà 5V25°24′Nhà 6VI28°29′Dsc · Nhà 7VII26°50′Nhà 8VIII18°56′Nhà 9IX16°24′MC · Nhà 10X19°34′Nhà 11XI25°24′Nhà 12XII28°29′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.6°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.6°⚹Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.2°□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.4°△Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°⚹Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.3°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.3°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.7°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 9.2°☍Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.6°□Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.7°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.7°△Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.9°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.9°△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 37′Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 37′☍Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.8°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.8°△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.1°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trời · 20°31′ Song Tử☉20°31′ Song Tử21°Mặt Trăng · 1°08′ Xử Nữ☽1°08′ Xử Nữ1°Sao Thủy · 4°23′ Song Tử☿4°23′ Song Tử4°Sao Kim · 8°51′ Cự Giải♀8°51′ Cự Giải9°Sao Hỏa · 26°43′ Xử Nữ♂26°43′ Xử Nữ27°Sao Mộc · 21°56′ Bảo Bình♃sĐứng yên21°56′ Bảo Bình22°Sao Thổ · 18°13′ Bạch Dương♄18°13′ Bạch Dương18°Sao Thiên Vương · 8°20′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)8°20′ Bảo Bình8°Sao Hải Vương · 29°33′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)29°33′ Ma Kết0°Sao Diêm Vương · 3°46′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)3°46′ Nhân Mã4°Điểm nút Bắc · 24°26′ Xử Nữ☊24°26′ Xử Nữ24°Lilith · 9°21′ Xử Nữ⚸9°21′ Xử Nữ9°Phần May mắn · 7°26′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 24°26′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 26°50′ Sư Tử · MC 19°34′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 20°31′ ♊︎
☽ 1°08′ ♍︎
☿ 4°23′ ♊︎
♀︎ 8°51′ ♋︎
♂︎ 26°43′ ♍︎
♃ R 21°56′ ♒︎
♄ 18°13′ ♈︎
♅ R 8°20′ ♒︎
♆ R 29°33′ ♑︎
⯓ R 3°46′ ♐︎
☊ R 24°26′ ♍︎
☋ R 24°26′ ♓︎
⚸ 9°21′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ □ △ ⚹ □ □ □
☽ □ ⚹ ☍ ⚻ □ ☌
☿ △ △ △ ☍ □
♀︎ ⚻ ⚹
♂︎ △ ⚹ ☌ ☍
♃ ⚹
♄ ⚼
♅ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □
3 ☍
5 □ ⚹ □ □
6 △ ☌
10 □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ⚸ 30′
☿ ☍ ⯓ 37′
☉ △ ♃ 1.4°
♂︎ ☌ ☊ 2.3°
☉ ⚹ ♄ 2.3°
☽ □ ⯓ 2.6°
♂︎ △ ♆ 2.8°
☽ □ ☿ 3.3°
♃ ⚹ ♄ 3.7°
☉ □ ☊ 3.9°
☿ △ ♅ 3.9°
♆ ⚹ ⯓ 4.2°
♅ ⚹ ⯓ 4.6°
☿ △ ♆ 4.8°
☿ □ ⚸ 5.0°
☉ □ ♂︎ 6.2°
♂︎ ⚹ ⯓ 7.1°
☿ △ ♂︎ 7.7°
☽ ⚹ ♀︎ 7.7°
☽ ☌ ⚸ 8.2°
☽ ☍ ♃ 9.2°
☉ ⚹ ☽ 10.6°
☉ □ ⚸ 11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
6#911
9#1010
8#119
9#119
9#129
10#129
4#88
4#98
4#118
4#128
5#98
6#88
8#108
8#128
11#128
2#127
4#57
5#67
5#87
6#127
7#97
7#127
8#97
1#106
1#116
1#126
2#46
2#86
2#96
2#116
4#66
4#106
5#76
5#106
6#106
6#116
1#45
1#85
1#95
2#55
5#115
5#125
7#105
7#115
9#95
10#115
1#14
1#24
1#74
2#64
2#104
3#44
4#74
6#74
7#84
1#53
1#63
3#83
3#93
3#123
4#43
6#63
8#83
12#123
1#32
3#62
3#112
5#52
7#72
11#112
2#21
2#31
2#71
3#51
3#71
3#101
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Lilith, sai số 0°30′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети