Thương hiệu
Tạo tài khoản
Valentina Mazunina

Valentina Mazunina

Actress · 19/04/1988 12:00 · Верещагино, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°26Nhà 2II10°16Nhà 3III26°58IC · Nhà 4IV21°32Nhà 5V0°52Nhà 6VI21°55Dsc · Nhà 7VII27°26Nhà 8VIII10°16Nhà 9IX26°58MC · Nhà 10X21°32Nhà 11XI0°52Nhà 12XII21°55AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.6°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.9°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 10.0°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 10.0°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.6°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.8°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.8°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 9.2°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 9.2°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.3°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.3°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.7°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.7°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.1°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.1°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.8°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.8°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.2°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.2°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.9°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.9°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 46′Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 46′Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.1°Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trời · 29°24′ Bạch Dương29°24′ Bạch Dương29°Mặt Trăng · 4°58′ Song Tử4°58′ Song TửSao Thủy · 27°50′ Bạch Dương27°50′ Bạch Dương28°Sao Kim · 14°08′ Song Tử14°08′ Song Tử14°Sao Hỏa · 8°17′ Bảo Bình8°17′ Bảo BìnhSao Mộc · 9°25′ Kim Ngưu9°25′ Kim NgưuSao Thổ · 2°30′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)2°30′ Ma KếtSao Thiên Vương · 0°58′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)0°58′ Ma KếtSao Hải Vương · 10°11′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)10°11′ Ma Kết10°Sao Diêm Vương · 11°32′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)11°32′ Bọ Cạp12°Điểm nút Bắc · 22°33′ Song Ngư22°33′ Song Ngư23°Lilith · 27°16′ Sư Tử27°16′ Sư Tử27°Phần May mắn · 3°00′ Xử NữĐiểm nút Nam · 22°33′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 27°26′ Cự Giải · MC 21°32′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
29°24′
4°58′
27°50′
14°08′
8°17′
9°25′
R 2°30′
R 0°58′
R 10°11′
R 11°32′
R 22°33′
R 22°33′
27°16′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
34′
46′
1.1°
1.4°
1.5°
1.6°
1.6°
2.1°
2.1°
3.1°
3.1°
3.2°
3.3°
3.7°
4.7°
5.2°
5.8°
6.9°
7.7°
8.9°
9.2°
10.0°
10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
7#1116
10#1116
8#1115
9#1115
3#1114
6#1013
6#1113
9#1013
1#1111
2#1111
5#811
5#1111
8#1011
3#710
3#1010
5#910
5#1010
6#910
7#1010
3#99
5#69
5#79
6#89
11#119
1#108
2#78
8#98
10#128
11#128
2#87
3#67
3#87
7#87
8#127
10#107
1#76
2#96
2#106
4#116
5#126
6#76
6#126
9#126
1#95
2#65
4#75
7#95
7#125
8#85
1#34
1#64
1#84
1#124
2#54
2#124
3#54
3#124
6#64
9#94
1#53
2#33
3#33
4#83
4#93
4#103
5#53
1#22
1#42
2#22
2#42
3#42
4#52
4#62
7#72
1#11
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Song Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Lilith, sai số 0°34′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети