✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Valerii Zaluzhnyi

Valerii Zaluzhnyi

Politician · 08/07/1973 12:00 · Звягель, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°08′Nhà 2II23°07′Nhà 3III23°08′IC · Nhà 4IV28°53′Nhà 5V4°44′Nhà 6VI4°57′Dsc · Nhà 7VII29°08′Nhà 8VIII23°07′Nhà 9IX23°08′MC · Nhà 10X28°53′Nhà 11XI4°44′Nhà 12XII4°57′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.8°□Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.9°□Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.9°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.3°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.3°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 49′Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 49′△Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 8.9°☌Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.5°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.9°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.9°△Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.7°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.7°☍Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.4°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.4°△Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 10′Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 10′☍Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.9°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.9°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.2°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.9°☍Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.1°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.1°△Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°⚹Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.8°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.8°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trời · 16°03′ Cự Giải☉16°03′ Cự Giải16°Mặt Trăng · 27°54′ Thiên Bình☽27°54′ Thiên Bình28°Sao Thủy · 3°14′ Sư Tử☿rĐi Lùi (Retrograde)3°14′ Sư Tử3°Sao Kim · 9°44′ Sư Tử♀9°44′ Sư Tử10°Sao Hỏa · 11°08′ Bạch Dương♂11°08′ Bạch Dương11°Sao Mộc · 9°55′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)9°55′ Bảo Bình10°Sao Thổ · 27°05′ Song Tử♄27°05′ Song Tử27°Sao Thiên Vương · 19°00′ Thiên Bình♅19°00′ Thiên Bình19°Sao Hải Vương · 5°03′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)5°03′ Nhân Mã5°Sao Diêm Vương · 1°52′ Thiên Bình⯓1°52′ Thiên Bình2°Điểm nút Bắc · 7°38′ Ma Kết☊sĐứng yên7°38′ Ma Kết8°Lilith · 25°47′ Nhân Mã⚸25°47′ Nhân Mã26°Phần May mắn · 10°59′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 7°38′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 29°08′ Xử Nữ · MC 28°53′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 16°03′ ♋︎
☽ 27°54′ ♎︎
☿ R 3°14′ ♌︎
♀︎ 9°44′ ♌︎
♂︎ 11°08′ ♈︎
♃ R 9°55′ ♒︎
♄ 27°05′ ♊︎
♅ 19°00′ ♎︎
♆ R 5°03′ ♐︎
⯓ 1°52′ ♎︎
☊ 7°38′ ♑︎
☋ 7°38′ ♋︎
⚸ 25°47′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ □ □ ☍ ☌
☽ □ △ ☌ ⚹ △ ⚹
☿ ☌ △ ☍ △ ⚹
♀︎ △ ☍ △ ⚹
♂︎ ⚹ ☍ △ □ □
♃ ⚹ ∠
♄ □ ☍
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ☌ □
2 △ ⚹
3
5 ☍ ⚹ △
6 □ ⚹ △
10 △ ☌ □ ☍

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☍ ♃ 10′
☽ △ ♄ 49′
♂︎ ⚹ ♃ 1.2°
♄ ☍ ⚸ 1.3°
☿ ⚹ ⯓ 1.4°
♀︎ △ ♂︎ 1.4°
☿ △ ♆ 1.8°
☽ ⚹ ⚸ 2.1°
☉ □ ♅ 2.9°
♆ ⚹ ⯓ 3.2°
♂︎ □ ☊ 3.5°
♀︎ △ ♆ 4.7°
♄ □ ⯓ 4.8°
♃ ⚹ ♆ 4.9°
☉ □ ♂︎ 4.9°
☽ □ ☿ 5.3°
♂︎ △ ♆ 6.1°
☿ ☌ ♀︎ 6.5°
☿ ☍ ♃ 6.7°
♂︎ ☍ ♅ 7.9°
♀︎ ⚹ ⯓ 7.9°
☿ △ ♂︎ 7.9°
☉ ☍ ☊ 8.4°
☽ ☌ ♅ 8.9°
☽ ⚹ ☊ 9.7°
☉ □ ☽ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1116
3#715
3#1114
1#1012
2#1112
3#912
7#1112
7#1212
1#311
3#1211
1#210
1#510
7#910
1#79
3#49
4#119
10#119
11#129
1#48
1#98
2#58
3#58
3#68
5#78
9#118
9#128
1#17
1#87
2#107
3#107
5#117
6#77
7#87
7#107
8#97
8#117
1#126
2#36
2#46
4#56
4#76
4#106
4#126
5#86
6#126
7#76
8#106
11#116
3#35
4#95
5#95
5#105
6#95
6#115
8#125
9#105
2#74
2#94
2#124
3#84
4#84
5#124
12#124
1#63
2#23
2#83
4#63
5#63
6#83
9#93
10#103
10#123
2#62
4#42
6#62
6#102
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Sao Mộc, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети