✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Valeriy Kharlamov

Valeriy Kharlamov

спортсмен · 14/01/1948 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°22′Nhà 2II11°22′Nhà 3III28°38′IC · Nhà 4IV14°07′Nhà 5V2°32′Nhà 6VI2°55′Dsc · Nhà 7VII11°22′Nhà 8VIII11°22′Nhà 9IX28°38′MC · Nhà 10X14°07′Nhà 11XI2°32′Nhà 12XII2°55′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.1°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.1°□Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 49′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.3°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.0°☍Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.3°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.3°△Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°⚹Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.2°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.2°☍Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.4°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.4°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°☍Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°⚹Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.7°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.7°△Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trời · 23°07′ Ma Kết☉23°07′ Ma Kết23°Mặt Trăng · 26°15′ Bảo Bình☽26°15′ Bảo Bình26°Sao Thủy · 29°55′ Ma Kết☿29°55′ Ma Kết0°Sao Kim · 25°26′ Bảo Bình♀25°26′ Bảo Bình25°Sao Hỏa · 7°23′ Xử Nữ♂rĐi Lùi (Retrograde)7°23′ Xử Nữ7°Sao Mộc · 17°57′ Nhân Mã♃17°57′ Nhân Mã18°Sao Thổ · 21°13′ Sư Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)21°13′ Sư Tử21°Sao Thiên Vương · 23°00′ Song Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)23°00′ Song Tử23°Sao Hải Vương · 13°00′ Thiên Bình♆sĐứng yên13°00′ Thiên Bình13°Sao Diêm Vương · 14°14′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)14°14′ Sư Tử14°Điểm nút Bắc · 21°12′ Kim Ngưu☊21°12′ Kim Ngưu21°Lilith · 8°51′ Bảo Bình⚸8°51′ Bảo Bình9°Phần May mắn · 14°30′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 21°12′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 11°22′ Kim Ngưu · MC 14°07′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 23°07′ ♑︎
☽ 26°15′ ♒︎
☿ 29°55′ ♑︎
♀︎ 25°26′ ♒︎
♂︎ R 7°23′ ♍︎
♃ 17°57′ ♐︎
♄ R 21°13′ ♌︎
♅ R 23°00′ ♊︎
♆ 13°00′ ♎︎
⯓ R 14°14′ ♌︎
☊ R 21°12′ ♉︎
☋ R 21°12′ ♏︎
⚸ 8°51′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚼ ⚻ ⚻ □ △ ⚹
☽ ☌ ⚹ ☍ △ □ □
☿
♀︎ ⚹ ☍ △ □ □
♂︎
♃ △ ☍ ⚹ △
♄ ⚹ □ □
♅ ⚼
♆ ⚹ △
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □ □
2 □ △ ⚹ △
3 △ △
5 ☍
6
10 □

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ □ ☊ 1′
☽ ☌ ♀︎ 49′
♆ ⚹ ⯓ 1.2°
♄ ⚹ ♅ 1.8°
☉ △ ☊ 1.9°
♀︎ △ ♅ 2.4°
☽ △ ♅ 3.3°
♃ △ ♄ 3.3°
♃ △ ⯓ 3.7°
♆ △ ⚸ 4.1°
♀︎ ☍ ♄ 4.2°
♀︎ □ ☊ 4.2°
♃ ⚹ ♆ 4.9°
☽ ☍ ♄ 5.0°
☽ □ ☊ 5.0°
♃ ☍ ♅ 5.1°
☉ ☌ ☿ 6.8°
♀︎ ⚹ ♃ 7.5°
☽ ⚹ ♃ 8.3°
☉ □ ♆ 10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
2#1111
1#119
5#119
5#108
10#118
5#87
6#87
7#87
8#87
8#97
8#127
11#117
1#106
2#56
2#106
4#116
5#96
9#116
1#85
1#95
2#85
3#115
5#125
1#24
1#54
2#94
4#94
4#104
5#74
6#74
6#104
7#94
7#114
8#104
8#114
9#104
10#124
11#124
1#33
1#63
1#73
1#123
2#43
2#73
2#123
3#103
4#63
4#83
4#123
5#63
6#93
6#123
7#123
2#62
3#42
3#52
6#112
7#72
7#102
9#122
10#102
1#11
1#41
2#21
2#31
3#71
4#51
4#71
5#51
6#61
9#91
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети