Thương hiệu
Tạo tài khoản
Valeriy Kipelov

Valeriy Kipelov

музыкант · 12/07/1958 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°13Nhà 2II2°09Nhà 3III3°05IC · Nhà 4IV11°21Nhà 5V17°53Nhà 6VI16°30Dsc · Nhà 7VII8°13Nhà 8VIII2°09Nhà 9IX3°05MC · Nhà 10X11°21Nhà 11XI17°53Nhà 12XII16°30AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.0°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.7°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.0°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.0°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.1°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.0°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.0°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.7°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.0°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 4.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 4.3°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.2°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.2°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.7°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.7°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.8°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.8°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.4°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trời · 19°30′ Cự Giải19°30′ Cự Giải20°Mặt Trăng · 26°31′ Kim Ngưu26°31′ Kim Ngưu27°Sao Thủy · 12°13′ Sư Tử12°13′ Sư Tử12°Sao Kim · 18°14′ Song Tử18°14′ Song Tử18°Sao Hỏa · 24°14′ Bạch Dương24°14′ Bạch Dương24°Sao Mộc · 22°33′ Thiên Bình22°33′ Thiên Bình23°Sao Thổ · 20°28′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)20°28′ Nhân Mã20°Sao Thiên Vương · 10°33′ Sư Tử10°33′ Sư Tử11°Sao Hải Vương · 2°00′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)2°00′ Bọ CạpSao Diêm Vương · 0°39′ Xử Nữ0°39′ Xử NữĐiểm nút Bắc · 27°48′ Thiên Bình27°48′ Thiên Bình28°Lilith · 15°51′ Bạch Dương15°51′ Bạch Dương16°Phần May mắn · 15°13′ Sư TửĐiểm nút Nam · 27°48′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 8°13′ Thiên Bình · MC 11°21′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
19°30′
26°31′
12°13′
18°14′
24°14′
22°33′
R 20°28′
10°33′
R 2°00′
0°39′
R 27°48′
R 27°48′
15°51′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1.4°
1.7°
1.7°
2.1°
2.2°
2.4°
2.9°
3.0°
3.6°
3.6°
3.7°
3.8°
4.1°
4.2°
4.3°
4.6°
4.7°
5.2°
6.0°
6.0°
6.4°
6.7°
7.0°
7.7°
7.8°
8.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#1010
2#310
2#910
8#1110
2#89
3#79
7#99
2#78
2#118
2#128
3#88
7#108
8#98
8#108
1#37
1#57
1#87
1#97
1#117
1#127
2#67
7#87
7#117
7#127
9#107
10#117
2#26
2#106
5#76
5#86
5#96
8#126
9#116
10#126
1#25
1#45
1#65
1#75
2#55
3#55
3#105
3#115
4#75
4#85
5#105
5#125
6#75
6#85
2#44
3#94
4#94
5#64
6#104
8#84
11#124
1#13
3#43
4#103
4#113
4#123
6#113
7#73
9#123
10#103
3#62
3#122
4#52
4#62
5#112
6#92
9#92
11#112
3#31
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 1°21′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети