✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Valeriy Leontev

Valeriy Leontev

Singer · 19/03/1949 12:00 · Усть-Уса, Коми АССР, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°11′Nhà 2II19°38′Nhà 3III5°57′IC · Nhà 4IV1°48′Nhà 5V15°37′Nhà 6VI7°39′Dsc · Nhà 7VII8°11′Nhà 8VIII19°38′Nhà 9IX5°57′MC · Nhà 10X1°48′Nhà 11XI15°37′Nhà 12XII7°39′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 3.0°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 3.0°△Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 7.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 7.3°☌Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 25′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.8°⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.0°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.0°□Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.4°△Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 36′Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 36′□Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.6°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.6°☍Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.9°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.9°☌Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.5°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.5°⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.5°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.5°□Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.4°⚹Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°□Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 14′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 14′⚹Mặt Trời · 28°26′ Song Ngư☉28°26′ Song Ngư28°Mặt Trăng · 1°27′ Nhân Mã☽1°27′ Nhân Mã1°Sao Thủy · 7°26′ Song Ngư☿7°26′ Song Ngư7°Sao Kim · 21°09′ Song Ngư♀21°09′ Song Ngư21°Sao Hỏa · 28°01′ Song Ngư♂28°01′ Song Ngư28°Sao Mộc · 26°37′ Ma Kết♃26°37′ Ma Kết27°Sao Thổ · 0°51′ Xử Nữ♄rĐi Lùi (Retrograde)0°51′ Xử Nữ1°Sao Thiên Vương · 26°36′ Song Tử♅26°36′ Song Tử27°Sao Hải Vương · 14°14′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)14°14′ Thiên Bình14°Sao Diêm Vương · 14°28′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)14°28′ Sư Tử14°Điểm nút Bắc · 25°55′ Bạch Dương☊D25°55′ Bạch Dương26°Lilith · 26°54′ Song Ngư⚸26°54′ Song Ngư27°Phần May mắn · 11°11′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 25°55′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 8°11′ Sư Tử · MC 1°48′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 28°26′ ♓︎
☽ 1°27′ ♐︎
☿ 7°26′ ♓︎
♀︎ 21°09′ ♓︎
♂︎ 28°01′ ♓︎
♃ 26°37′ ♑︎
♄ R 0°51′ ♍︎
♅ 26°36′ ♊︎
♆ R 14°14′ ♎︎
⯓ R 14°28′ ♌︎
☊ 25°55′ ♈︎
☋ 25°55′ ♎︎
⚸ 26°54′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☌ ⚹ ⚻ □ ⚻ ☌
☽ □ △ ⚹ □ △
☿ ☍
♀︎ ☌ ⚹ □ ☌
♂︎ ⚹ □ ☌
♃ ⚻ □ □ ⚹
♄ ⚹ △ ⚹
♅ ⚹ △ □
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋ ⚻
⚸
1
2
3 ☍
5 □
6 ⚹
10 ☌ △ ☌

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 14′
♃ ⚹ ⚸ 17′
♅ □ ⚸ 18′
☉ ☌ ♂︎ 25′
☽ □ ♄ 36′
♅ ⚹ ☊ 41′
♃ □ ☊ 42′
♂︎ ☌ ⚸ 1.1°
♂︎ ⚹ ♃ 1.4°
♂︎ □ ♅ 1.4°
☉ ☌ ⚸ 1.5°
☉ ⚹ ♃ 1.8°
☉ □ ♅ 1.8°
☉ △ ☽ 3.0°
☽ △ ♂︎ 3.4°
♄ ⚹ ♅ 4.3°
☽ △ ⚸ 4.5°
☽ ⚹ ♃ 4.8°
♄ △ ☊ 4.9°
♀︎ □ ♅ 5.5°
♀︎ ⚹ ♃ 5.5°
♀︎ ☌ ⚸ 5.8°
☽ □ ☿ 6.0°
☿ ☍ ♄ 6.6°
♀︎ ☌ ♂︎ 6.9°
☉ ☌ ♀︎ 7.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
2#913
5#913
9#1212
5#1011
9#1011
1#910
2#1010
4#910
6#910
10#1210
1#109
5#129
8#99
1#58
2#58
2#68
2#88
7#98
2#127
4#57
4#107
9#97
9#117
2#76
4#126
5#66
5#86
8#106
8#116
8#126
10#116
1#85
1#125
4#85
5#75
5#115
6#105
6#125
7#85
7#105
1#24
1#44
1#64
2#44
2#114
4#64
5#54
6#74
6#84
6#114
7#114
7#124
10#104
1#73
1#113
2#23
3#93
11#123
12#123
2#32
3#62
3#122
4#72
7#72
8#82
11#112
1#11
1#31
3#41
3#51
3#71
3#81
3#101
4#41
4#111
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Ngư, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети