✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Valeriy Lobanovskiy

Valeriy Lobanovskiy

тренер · 06/01/1939 12:00 · Киев, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°17′Nhà 2II17°36′Nhà 3III11°57′IC · Nhà 4IV0°31′Nhà 5V19°10′Nhà 6VI13°56′Dsc · Nhà 7VII1°17′Nhà 8VIII17°36′Nhà 9IX11°57′MC · Nhà 10X0°31′Nhà 11XI19°10′Nhà 12XII13°56′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6.8°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6.8°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 41′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 41′⚹Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.5°□Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.2°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.2°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.2°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.2°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.1°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.1°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.7°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.7°☌Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 42′Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 42′□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 24′Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 24′□Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.8°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.8°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 23′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 23′△Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.9°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.5°⚹Mặt Trời · 15°09′ Ma Kết☉15°09′ Ma Kết15°Mặt Trăng · 22°00′ Cự Giải☽22°00′ Cự Giải22°Sao Thủy · 22°36′ Nhân Mã☿22°36′ Nhân Mã23°Sao Kim · 1°05′ Nhân Mã♀1°05′ Nhân Mã1°Sao Hỏa · 15°50′ Bọ Cạp♂15°50′ Bọ Cạp16°Sao Mộc · 1°30′ Song Ngư♃1°30′ Song Ngư1°Sao Thổ · 11°41′ Bạch Dương♄11°41′ Bạch Dương12°Sao Thiên Vương · 13°57′ Kim Ngưu♅rĐi Lùi (Retrograde)13°57′ Kim Ngưu14°Sao Hải Vương · 23°18′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)23°18′ Xử Nữ23°Sao Diêm Vương · 0°43′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)0°43′ Sư Tử1°Điểm nút Bắc · 16°00′ Bọ Cạp☊16°00′ Bọ Cạp16°Lilith · 1°47′ Bảo Bình⚸1°47′ Bảo Bình2°Phần May mắn · 8°08′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 16°00′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 1°17′ Bạch Dương · MC 0°31′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 15°09′ ♑︎
☽ 22°00′ ♋︎
☿ 22°36′ ♐︎
♀︎ 1°05′ ♐︎
♂︎ 15°50′ ♏︎
♃ 1°30′ ♓︎
♄ 11°41′ ♈︎
♅ R 13°57′ ♉︎
♆ R 23°18′ ♍︎
⯓ R 0°43′ ♌︎
☊ R 16°00′ ♏︎
☋ R 16°00′ ♉︎
⚸ 1°47′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ∠ ⚹ ∠ □ △ △ ⚹ △
☽ ⚻ △ △ ⚹ ⚹ ☌ △ ⚹ ☍
☿ □
♀︎ □ ⚹ △ ⚹
♂︎ ☍ ⚹ ☌ ☍
♃ ⚻
♄
♅ ☍ ☌
♆
⯓ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 △ △ ⚹
2 △ ☍ ☌ ☍ ☌
3 ⚹
5 ☌ △ △ ⚹
6 □ △ □ □ □
10 ⚹

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ☌ ☊ 10′
♀︎ △ ⯓ 23′
♀︎ □ ♃ 24′
☉ ⚹ ♂︎ 41′
♀︎ ⚹ ⚸ 41′
☿ □ ♆ 42′
☉ ⚹ ☊ 51′
⯓ ☍ ⚸ 1.1°
☉ △ ♅ 1.2°
☽ ⚹ ♆ 1.3°
♂︎ ☍ ♅ 1.9°
♅ ☍ ☊ 2.0°
☉ □ ♄ 3.5°
☽ △ ☊ 6.0°
☽ △ ♂︎ 6.2°
☉ ☍ ☽ 6.8°
♂︎ ⚹ ♆ 7.5°
♀︎ ⚹ ♆ 7.8°
☽ ⚹ ♅ 8.1°
☉ △ ♆ 8.2°
☽ ☌ ⯓ 8.7°
☽ △ ♀︎ 9.1°
☽ ☍ ⚸ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
1#514
1#614
1#1114
1#1012
1#1212
1#811
1#19
5#89
6#119
1#28
1#48
1#78
6#88
6#108
6#128
7#88
5#67
5#117
2#66
4#56
4#116
4#126
5#76
5#106
6#76
10#126
2#55
2#115
2#125
4#85
4#105
5#125
6#95
7#125
8#125
10#115
11#125
1#94
2#44
2#84
2#104
4#64
5#54
8#84
8#114
9#124
3#93
4#73
4#93
6#63
7#93
7#113
8#93
8#103
9#103
11#113
12#123
2#72
2#92
3#122
5#92
7#102
9#112
10#102
1#31
2#21
3#61
3#101
3#111
4#41
7#71
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Bọ Cạp, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Giao hội Điểm nút Bắc, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети