Thương hiệu
Tạo tài khoản
Valeriy Meladze

Valeriy Meladze

Singer · 23/06/1965 12:00 · Батуми, Грузинская ССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°39Nhà 2II11°15Nhà 3III10°48IC · Nhà 4IV14°20Nhà 5V18°33Nhà 6VI19°43Dsc · Nhà 7VII16°39Nhà 8VIII11°15Nhà 9IX10°48MC · Nhà 10X14°20Nhà 11XI18°33Nhà 12XII19°43AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.6°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 25′Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 25′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 6.2°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 20′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 20′Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.8°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.7°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.6°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.6°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.5°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.5°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.0°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.0°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 19′Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 19′Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 22′Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 22′Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.3°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.3°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Mặt Trời · 1°38′ Cự Giải1°38′ Cự GiảiMặt Trăng · 14°33′ Bạch Dương14°33′ Bạch Dương15°Sao Thủy · 14°57′ Cự Giải14°57′ Cự Giải15°Sao Kim · 20°45′ Cự Giải20°45′ Cự Giải21°Sao Hỏa · 27°12′ Xử Nữ27°12′ Xử Nữ27°Sao Mộc · 14°13′ Song Tử14°13′ Song Tử14°Sao Thổ · 17°12′ Song Ngư17°12′ Song Ngư17°Sao Thiên Vương · 11°15′ Xử Nữ11°15′ Xử Nữ11°Sao Hải Vương · 17°34′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)17°34′ Bọ Cạp18°Sao Diêm Vương · 13°54′ Xử Nữ13°54′ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 13°41′ Song TửD13°41′ Song Tử14°Lilith · 28°25′ Ma Kết28°25′ Ma Kết28°Phần May mắn · 29°33′ Song TửĐiểm nút Nam · 13°41′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 16°39′ Xử Nữ · MC 14°20′ Song Tử

Thiên thểVị trí
1°38′
14°33′
14°57′
20°45′
27°12′
14°13′
17°12′
11°15′
R 17°34′
13°54′
13°41′
13°41′
28°25′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
13′
19′
20′
22′
25′
32′
52′
1.1°
1.2°
2.2°
2.4°
2.6°
2.6°
3.0°
3.0°
3.2°
3.3°
3.5°
3.5°
3.7°
3.7°
4.4°
5.8°
5.9°
6.2°
6.5°
6.9°
7.7°
9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
10#1218
1#1116
7#1115
10#1115
11#1215
1#714
3#1114
3#1214
7#1014
7#1214
1#1013
1#1213
3#713
1#312
1#912
1#811
5#1211
8#1111
4#1110
5#1010
8#1010
8#1210
9#1110
9#1210
1#49
3#99
3#109
4#109
4#129
5#79
6#129
3#58
4#78
4#88
5#118
6#78
6#108
7#78
7#88
7#98
8#98
11#118
1#57
3#67
4#57
9#107
12#127
1#26
2#116
3#46
4#66
5#96
6#96
6#116
1#15
1#65
2#35
3#85
10#105
2#74
2#104
2#124
3#34
5#64
5#84
2#43
2#83
4#93
5#53
2#92
4#42
6#82
2#51
2#61
6#61
8#81
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети