✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Varvara Shmykova

Varvara Shmykova

Actress · 24/02/1992 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°49′Nhà 2II18°51′Nhà 3III4°01′IC · Nhà 4IV23°47′Nhà 5V24°38′Nhà 6VI15°45′Dsc · Nhà 7VII4°49′Nhà 8VIII18°51′Nhà 9IX4°01′MC · Nhà 10X23°47′Nhà 11XI24°38′Nhà 12XII15°45′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.0°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.0°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.0°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.0°☌Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.3°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.3°☍Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.7°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.0°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.0°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.7°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.7°☍Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.6°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.1°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.9°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.9°△Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.3°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.2°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.5°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.5°☌Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°⚹Mặt Trời · 5°00′ Song Ngư☉5°00′ Song Ngư5°Mặt Trăng · 23°59′ Bọ Cạp☽23°59′ Bọ Cạp24°Sao Thủy · 15°01′ Song Ngư☿15°01′ Song Ngư15°Sao Kim · 7°00′ Bảo Bình♀7°00′ Bảo Bình7°Sao Hỏa · 4°44′ Bảo Bình♂4°44′ Bảo Bình5°Sao Mộc · 10°17′ Xử Nữ♃rĐi Lùi (Retrograde)10°17′ Xử Nữ10°Sao Thổ · 12°14′ Bảo Bình♄12°14′ Bảo Bình12°Sao Thiên Vương · 16°40′ Ma Kết♅16°40′ Ma Kết17°Sao Hải Vương · 18°07′ Ma Kết♆18°07′ Ma Kết18°Sao Diêm Vương · 22°57′ Bọ Cạp⯓sĐứng yên22°57′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 8°05′ Ma Kết☊8°05′ Ma Kết8°Lilith · 3°45′ Bảo Bình⚸3°45′ Bảo Bình4°Phần May mắn · 23°47′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 8°05′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 4°49′ Cự Giải · MC 23°47′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 5°00′ ♓︎
☽ 23°59′ ♏︎
☿ 15°01′ ♓︎
♀︎ 7°00′ ♒︎
♂︎ 4°44′ ♒︎
♃ R 10°17′ ♍︎
♄ 12°14′ ♒︎
♅ 16°40′ ♑︎
♆ 18°07′ ♑︎
⯓ 22°57′ ♏︎
☊ R 8°05′ ♑︎
☋ R 8°05′ ♋︎
⚸ 3°45′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ☍ ⚹ ⚹ △
☽ △ ⚹ ⚹ ☌ ∠ ⚼ ⚹
☿ ☍ ⚹ ⚹ △ ⚹ △
♀︎ ☌ ☌ ☌
♂︎ ☌ ☌
♃ △ △ ⚹
♄
♅ ☌
♆ ⚹
⯓ ∠ ⚼
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☍ ☌
2 △ ☍ ☍
3 ☍ ☍ ☍
5 ⚹ ⚹
6 △ □ ⚹ ⚹
10 □ □

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ☌ ⚸ 59′
☽ ☌ ⯓ 1.0°
♅ ☌ ♆ 1.5°
☿ ⚹ ♅ 1.6°
♃ △ ☊ 2.2°
♀︎ ☌ ♂︎ 2.3°
☉ ⚹ ☊ 3.1°
☿ ⚹ ♆ 3.1°
♀︎ ☌ ⚸ 3.3°
☿ ☍ ♃ 4.7°
♆ ⚹ ⯓ 4.8°
♀︎ ☌ ♄ 5.2°
☉ ☍ ♃ 5.3°
☽ ⚹ ♆ 5.9°
♃ △ ♅ 6.4°
☿ ⚹ ☊ 6.9°
☽ ⚹ ♅ 7.3°
♂︎ ☌ ♄ 7.5°
☿ △ ⯓ 7.9°
☽ △ ☿ 9.0°
☽ ⚹ ⚸ 9.8°
☉ ☌ ☿ 10.0°
☉ □ ☽ 11.0°
☉ ⚹ ♅ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#915
9#1011
3#1010
4#1010
6#910
6#1010
7#910
8#1010
8#1210
1#109
2#109
6#89
8#119
9#129
10#129
2#98
3#88
3#118
9#98
3#47
3#97
4#117
6#117
7#87
10#117
2#86
3#66
4#56
4#66
4#86
4#96
5#66
5#86
5#106
8#86
1#35
1#45
1#55
1#115
2#35
2#55
2#115
3#55
3#125
5#95
5#115
6#75
7#105
7#125
1#64
1#84
1#94
2#44
2#64
2#74
3#74
4#74
5#124
6#124
9#114
11#124
1#23
1#73
3#33
4#43
4#123
5#73
7#113
10#103
1#12
1#122
2#122
6#62
7#72
11#112
2#21
5#51
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Bọ Cạp, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Giao hội Lilith, sai số 0°59′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети