✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Vasiliy Lanovoy

Vasiliy Lanovoy

актёр · 16/01/1934 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°24′Nhà 2II14°02′Nhà 3III0°49′IC · Nhà 4IV16°19′Nhà 5V5°13′Nhà 6VI7°06′Dsc · Nhà 7VII16°24′Nhà 8VIII14°02′Nhà 9IX0°49′MC · Nhà 10X16°19′Nhà 11XI5°13′Nhà 12XII7°06′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.4°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.4°☌Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.4°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.1°□Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.0°□Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.9°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.9°☍Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.2°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.2°☌Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.1°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.1°☌Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 43′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 43′□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 23′Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 23′□Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 27′Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 27′☍Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°△Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.5°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.5°☌Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4′Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4′⚹Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.3°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.3°△Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 58′Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.4°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.4°△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.1°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.1°☍Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.2°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.2°□Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4′Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4′□Mặt Trời · 25°34′ Ma Kết☉25°34′ Ma Kết26°Mặt Trăng · 6°58′ Bảo Bình☽6°58′ Bảo Bình7°Sao Thủy · 23°10′ Ma Kết☿23°10′ Ma Kết23°Sao Kim · 23°38′ Bảo Bình♀rĐi Lùi (Retrograde)23°38′ Bảo Bình24°Sao Hỏa · 15°08′ Bảo Bình♂15°08′ Bảo Bình15°Sao Mộc · 22°27′ Thiên Bình♃22°27′ Thiên Bình22°Sao Thổ · 16°06′ Bảo Bình♄16°06′ Bảo Bình16°Sao Thiên Vương · 23°33′ Bạch Dương♅23°33′ Bạch Dương24°Sao Hải Vương · 12°06′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)12°06′ Xử Nữ12°Sao Diêm Vương · 23°37′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)23°37′ Cự Giải24°Điểm nút Bắc · 19°24′ Bảo Bình☊19°24′ Bảo Bình19°Lilith · 9°38′ Cự Giải⚸9°38′ Cự Giải10°Phần May mắn · 27°48′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 19°24′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 16°24′ Kim Ngưu · MC 16°19′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 25°34′ ♑︎
☽ 6°58′ ♒︎
☿ 23°10′ ♑︎
♀︎ R 23°38′ ♒︎
♂︎ 15°08′ ♒︎
♃ 22°27′ ♎︎
♄ 16°06′ ♒︎
♅ 23°33′ ♈︎
♆ R 12°06′ ♍︎
⯓ R 23°37′ ♋︎
☊ R 19°24′ ♒︎
☋ R 19°24′ ♌︎
⚸ 9°38′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ □ ☍
☽ ☌ ☌
☿ □ □ ☍
♀︎ △ ☌ ⚹ ⚻ ☌ ☍
♂︎ △ ☌ ☌ ☍
♃ △ ☍ □ △ ⚹
♄ ☌ ☍
♅ □ ⚹ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ □ □
2 △ △ □
3
5 ☍
6 ⚹
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ □ ⯓ 4′
♀︎ ⚹ ♅ 4′
☿ □ ♅ 23′
☿ ☍ ⯓ 27′
☿ □ ♃ 43′
♂︎ ☌ ♄ 58′
♃ ☍ ♅ 1.1°
♃ □ ⯓ 1.2°
♀︎ △ ♃ 1.2°
☉ ☍ ⯓ 1.9°
☉ □ ♅ 2.0°
☉ ☌ ☿ 2.4°
♆ ⚹ ⚸ 2.5°
♃ △ ☊ 3.1°
☉ □ ♃ 3.1°
♄ ☌ ☊ 3.3°
♅ ⚹ ☊ 4.2°
♀︎ ☌ ☊ 4.2°
♂︎ ☌ ☊ 4.3°
♃ △ ♄ 6.4°
♂︎ △ ♃ 7.3°
♀︎ ☌ ♄ 7.5°
☽ ☌ ♂︎ 8.2°
☽ ☌ ♄ 9.1°
☉ ☌ ☽ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1111
8#1010
8#1110
7#99
7#119
9#119
10#119
1#98
1#108
3#108
4#108
4#118
6#108
8#98
10#128
2#97
3#117
6#87
6#127
7#107
9#107
11#117
11#127
1#86
2#106
2#116
4#86
4#96
5#106
5#116
6#96
7#86
7#126
1#125
2#85
2#125
3#45
3#85
3#95
4#65
4#125
6#75
6#115
8#125
1#64
3#124
8#84
9#124
1#33
1#43
1#73
2#63
3#53
3#63
3#73
4#53
4#73
5#83
5#93
10#103
1#52
2#42
2#72
3#32
4#42
5#62
5#72
5#122
9#92
1#11
1#21
2#31
2#51
5#51
6#61
7#71
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети