Thương hiệu
Tạo tài khoản
Vasiliy Shukshin

Vasiliy Shukshin

писатель · 25/07/1929 12:00 · Сростки, Сибирский край, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°36Nhà 2II15°32Nhà 3III18°06IC · Nhà 4IV26°09Nhà 5V1°03Nhà 6VI28°33Dsc · Nhà 7VII19°36Nhà 8VIII15°32Nhà 9IX18°06MC · Nhà 10X26°09Nhà 11XI1°03Nhà 12XII28°33AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 7.5°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 7.5°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.2°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.8°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.8°Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.7°Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.7°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.3°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.3°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.9°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.9°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.6°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.6°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.7°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.6°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Mặt Trời · 1°48′ Sư Tử1°48′ Sư TửMặt Trăng · 10°29′ Song Ngư10°29′ Song Ngư10°Sao Thủy · 24°59′ Cự Giải24°59′ Cự Giải25°Sao Kim · 17°57′ Song Tử17°57′ Song Tử18°Sao Hỏa · 12°39′ Xử Nữ12°39′ Xử Nữ13°Sao Mộc · 8°56′ Song Tử8°56′ Song TửSao Thổ · 24°50′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)24°50′ Nhân Mã25°Sao Thiên Vương · 11°21′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)11°21′ Bạch Dương11°Sao Hải Vương · 0°01′ Xử Nữ0°01′ Xử NữSao Diêm Vương · 18°17′ Cự Giải18°17′ Cự Giải18°Điểm nút Bắc · 18°03′ Kim Ngưu18°03′ Kim Ngưu18°Lilith · 7°07′ Ma Kết7°07′ Ma KếtPhần May mắn · 28°17′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 18°03′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 19°36′ Thiên Bình · MC 26°09′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
1°48′
10°29′
24°59′
17°57′
12°39′
8°56′
R 24°50′
R 11°21′
0°01′
18°17′
R 18°03′
R 18°03′
7°07′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
14′
1.6°
2.2°
2.4°
3.4°
3.7°
4.2°
5.2°
5.3°
5.4°
5.5°
5.6°
6.6°
6.7°
6.8°
6.9°
6.9°
7.1°
7.5°
7.6°
7.8°
9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1011
10#1210
1#99
2#89
3#109
7#89
7#99
8#99
9#119
1#88
2#78
2#98
6#108
8#118
1#77
4#87
4#97
5#87
5#107
5#117
8#107
10#117
1#26
2#116
6#116
1#65
1#115
2#45
2#105
3#115
4#55
4#65
4#75
5#65
5#95
7#105
7#115
8#85
11#125
1#34
1#44
1#54
1#104
1#124
2#24
2#54
3#44
3#54
3#64
3#84
3#94
4#124
5#74
5#124
6#84
7#74
10#104
2#33
3#73
3#123
6#93
8#123
9#93
9#123
1#12
2#62
2#122
4#102
4#112
5#52
6#72
6#122
7#122
3#31
6#61
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Tử, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети