✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Vasyl Maliuk

Vasyl Maliuk

Politician · 28/02/1983 12:00 · Коростышев, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°30′Nhà 2II11°11′Nhà 3III28°28′IC · Nhà 4IV19°15′Nhà 5V19°03′Nhà 6VI4°51′Dsc · Nhà 7VII23°30′Nhà 8VIII11°11′Nhà 9IX28°28′MC · Nhà 10X19°15′Nhà 11XI19°03′Nhà 12XII4°51′AscMCMặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 33′Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 33′□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.0°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.0°△Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11′□Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.2°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 9.9°△Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.6°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.6°☍Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.9°□Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.2°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.3°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.2°△Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°△Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°□Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 44′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°⚹Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 22′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 22′⚹Mặt Trời · 9°12′ Song Ngư☉9°12′ Song Ngư9°Mặt Trăng · 23°01′ Xử Nữ☽23°01′ Xử Nữ23°Sao Thủy · 19°15′ Bảo Bình☿19°15′ Bảo Bình19°Sao Kim · 6°45′ Bạch Dương♀6°45′ Bạch Dương7°Sao Hỏa · 2°35′ Bạch Dương♂2°35′ Bạch Dương3°Sao Mộc · 9°45′ Nhân Mã♃9°45′ Nhân Mã10°Sao Thổ · 4°13′ Bọ Cạp♄rĐi Lùi (Retrograde)4°13′ Bọ Cạp4°Sao Thiên Vương · 9°01′ Nhân Mã♅9°01′ Nhân Mã9°Sao Hải Vương · 28°57′ Nhân Mã♆28°57′ Nhân Mã29°Sao Diêm Vương · 29°19′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)29°19′ Thiên Bình29°Điểm nút Bắc · 1°46′ Cự Giải☊1°46′ Cự Giải2°Lilith · 28°00′ Ma Kết⚸28°00′ Ma Kết28°Phần May mắn · 7°19′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 1°46′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 23°30′ Song Tử · MC 19°15′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 9°12′ ♓︎
☽ 23°01′ ♍︎
☿ 19°15′ ♒︎
♀︎ 6°45′ ♈︎
♂︎ 2°35′ ♈︎
♃ 9°45′ ♐︎
♄ R 4°13′ ♏︎
♅ 9°01′ ♐︎
♆ 28°57′ ♐︎
⯓ R 29°19′ ♎︎
☊ R 1°46′ ♋︎
☋ R 1°46′ ♑︎
⚸ 28°00′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ △ □ ⚹ △ △ ⚹
☽ ☍ □ □ □ △
☿
♀︎ ☌ △ △ □ □ □
♂︎ △ △ □ □ □ ⚹
♃ ☌
♄ ⚹ ☌ △ ⚹
♅
♆ ⚹ ☍ ☌
⯓ △ ⚹ □
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △
3 □ ☍
5 ☌
6 ☌ △ ⚹
10 ☌

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ♅ 11′
♆ ⚹ ⯓ 22′
☉ □ ♃ 33′
♃ ☌ ♅ 44′
♂︎ □ ☊ 50′
⯓ □ ⚸ 1.3°
♀︎ △ ♅ 2.3°
⯓ △ ☊ 2.4°
♄ △ ☊ 2.5°
♆ ☍ ☊ 2.8°
♀︎ △ ♃ 3.0°
♂︎ □ ♆ 3.6°
♀︎ ☌ ♂︎ 4.2°
♂︎ ⚹ ⚸ 4.6°
♄ ☌ ⯓ 4.9°
☽ △ ⚸ 5.0°
♀︎ □ ☊ 5.0°
☉ △ ♄ 5.0°
♄ ⚹ ♆ 5.3°
☽ □ ♆ 5.9°
♂︎ △ ♅ 6.4°
♂︎ △ ♃ 7.2°
☉ △ ☊ 7.4°
♀︎ □ ♆ 7.8°
☽ □ ☊ 8.7°
☽ ☍ ♂︎ 9.6°
☉ △ ⯓ 9.9°
☉ ⚹ ♆ 10.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
6#1115
6#913
2#1111
6#1011
7#1111
8#1111
11#1210
6#79
6#89
6#129
9#119
2#68
2#88
2#98
5#98
7#88
8#98
8#128
11#118
2#77
5#67
5#87
5#107
10#117
1#106
2#126
3#66
3#86
5#76
5#116
7#96
7#106
8#106
9#106
1#55
1#65
1#75
1#85
1#95
1#115
2#105
3#75
3#95
3#105
3#115
4#65
4#85
4#95
4#115
6#65
7#125
9#125
10#125
2#54
3#54
4#54
4#74
5#124
1#123
3#123
4#103
4#123
7#73
10#103
1#12
1#22
1#32
2#22
5#52
8#82
9#92
12#122
1#41
2#31
2#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Thiên Vương, sai số 0°11′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети