✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Vera Brezhneva

Vera Brezhneva

Singer · 03/02/1982 12:00 · Днепродзержинск, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°53′Nhà 2II25°29′Nhà 3III14°00′IC · Nhà 4IV3°41′Nhà 5V29°28′Nhà 6VI9°35′Dsc · Nhà 7VII2°53′Nhà 8VIII25°29′Nhà 9IX14°00′MC · Nhà 10X3°41′Nhà 11XI29°28′Nhà 12XII9°35′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.7°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.7°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.0°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.3°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.3°△Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4.6°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.0°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.0°△Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.1°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 1.7°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.9°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.9°△Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.5°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.5°☍Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 24′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 24′□Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°⚹Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.1°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.1°□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°□Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°⚹Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 40′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 40′⚹Mặt Trời · 14°12′ Bảo Bình☉14°12′ Bảo Bình14°Mặt Trăng · 7°33′ Song Tử☽7°33′ Song Tử8°Sao Thủy · 9°15′ Bảo Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)9°15′ Bảo Bình9°Sao Kim · 24°31′ Ma Kết♀rĐi Lùi (Retrograde)24°31′ Ma Kết25°Sao Hỏa · 17°27′ Thiên Bình♂17°27′ Thiên Bình17°Sao Mộc · 9°39′ Bọ Cạp♃9°39′ Bọ Cạp10°Sao Thổ · 22°14′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)22°14′ Thiên Bình22°Sao Thiên Vương · 4°06′ Nhân Mã♅4°06′ Nhân Mã4°Sao Hải Vương · 26°15′ Nhân Mã♆26°15′ Nhân Mã26°Sao Diêm Vương · 26°55′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)26°55′ Thiên Bình27°Điểm nút Bắc · 22°19′ Cự Giải☊D22°19′ Cự Giải22°Lilith · 14°45′ Nhân Mã⚸14°45′ Nhân Mã15°Phần May mắn · 26°13′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 22°19′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 2°53′ Song Tử · MC 3°41′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 14°12′ ♒︎
☽ 7°33′ ♊︎
☿ R 9°15′ ♒︎
♀︎ R 24°31′ ♑︎
♂︎ 17°27′ ♎︎
♃ 9°39′ ♏︎
♄ R 22°14′ ♎︎
♅ 4°06′ ♐︎
♆ 26°15′ ♐︎
⯓ R 26°55′ ♎︎
☊ 22°19′ ♋︎
☋ 22°19′ ♑︎
⚸ 14°45′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ △ □ △ ⚹ ⚹
☽ △ △ ⚼ ☍ ∠ ⚼ ☍
☿ □ ⚹ ⚹
♀︎ □ □ □ ☍ ☌
♂︎ ☌ □ □ ⚹
♃
♄ ⚹ ☌ □ □
♅
♆ ⚹
⯓ □ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍
2 △ ☍ △
3 □
5 △ ⚹
6 △ △
10 △ ⚹

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ □ ☊ 4′
☿ □ ♃ 24′
☉ ⚹ ⚸ 33′
♆ ⚹ ⯓ 40′
☽ △ ☿ 1.7°
♀︎ ☍ ☊ 2.2°
♀︎ □ ♄ 2.3°
♀︎ □ ⯓ 2.4°
♂︎ ⚹ ⚸ 2.7°
☉ △ ♂︎ 3.3°
☽ ☍ ♅ 3.5°
♄ ⚹ ♆ 4.0°
☉ □ ♃ 4.6°
⯓ □ ☊ 4.6°
♄ ☌ ⯓ 4.7°
♂︎ ☌ ♄ 4.8°
♂︎ □ ☊ 4.9°
☉ ☌ ☿ 5.0°
☿ ⚹ ♅ 5.1°
☿ ⚹ ⚸ 5.5°
☉ △ ☽ 6.7°
♀︎ □ ♂︎ 7.1°
☽ ☍ ⚸ 7.2°
☉ △ ♄ 8.0°
☽ △ ♂︎ 9.9°
☉ ⚹ ♅ 10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
6#912
1#1011
3#1011
6#811
6#1010
8#910
4#109
5#109
6#129
7#109
1#38
1#48
3#68
9#108
1#67
2#67
3#127
8#107
9#127
10#127
1#56
1#96
1#126
3#96
5#66
5#126
6#76
7#116
8#116
1#15
1#75
2#95
2#105
2#125
3#45
3#75
3#85
4#65
4#95
5#85
5#95
6#65
6#115
7#85
7#95
8#125
10#105
11#125
1#84
1#114
2#84
3#54
3#114
4#74
4#114
4#124
5#74
8#84
10#114
2#113
3#33
4#53
4#83
5#113
7#123
9#113
1#22
2#32
2#42
2#52
2#72
4#42
9#92
5#51
7#71
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети