✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Viacheslav Butusov

Viacheslav Butusov

музыкант · 15/10/1961 12:00 · Бугач, Красноярский край, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°09′Nhà 2II14°21′Nhà 3III4°13′IC · Nhà 4IV12°07′Nhà 5V6°25′Nhà 6VI23°29′Dsc · Nhà 7VII7°09′Nhà 8VIII14°21′Nhà 9IX4°13′MC · Nhà 10X12°07′Nhà 11XI6°25′Nhà 12XII23°29′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 4.8°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 4.8°⚹Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.5°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.5°□Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.9°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.9°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 0′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 0′□Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°△Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.5°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.5°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.5°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°⚹Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°△Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.9°△Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9′⚹Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°⚹Mặt Trời · 21°36′ Thiên Bình☉21°36′ Thiên Bình22°Mặt Trăng · 26°24′ Nhân Mã☽26°24′ Nhân Mã26°Sao Thủy · 6°50′ Bọ Cạp☿rĐi Lùi (Retrograde)6°50′ Bọ Cạp7°Sao Kim · 26°24′ Xử Nữ♀26°24′ Xử Nữ26°Sao Hỏa · 9°08′ Bọ Cạp♂9°08′ Bọ Cạp9°Sao Mộc · 28°04′ Ma Kết♃28°04′ Ma Kết28°Sao Thổ · 23°29′ Ma Kết♄23°29′ Ma Kết23°Sao Thiên Vương · 29°21′ Sư Tử♅29°21′ Sư Tử29°Sao Hải Vương · 10°20′ Bọ Cạp♆10°20′ Bọ Cạp10°Sao Diêm Vương · 9°17′ Xử Nữ⯓9°17′ Xử Nữ9°Điểm nút Bắc · 25°26′ Sư Tử☊25°26′ Sư Tử25°Lilith · 28°26′ Sư Tử⚸28°26′ Sư Tử28°Phần May mắn · 11°57′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 25°26′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 7°09′ Nhân Mã · MC 12°07′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 21°36′ ♎︎
☽ 26°24′ ♐︎
☿ R 6°50′ ♏︎
♀︎ 26°24′ ♍︎
♂︎ 9°08′ ♏︎
♃ 28°04′ ♑︎
♄ 23°29′ ♑︎
♅ 29°21′ ♌︎
♆ 10°20′ ♏︎
⯓ 9°17′ ♍︎
☊ R 25°26′ ♌︎
☋ R 25°26′ ♒︎
⚸ 28°26′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ □ □ ⚹ ⚹ △ ⚹
☽ □ △ △ ⚹ △
☿ ☌ ⚹ ☌ ⚹
♀︎ △ △ ⚻
♂︎ ☌ ⚹
♃ ☌ ⚻
♄ ⚼
♅ ☌ ☍ ☌
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 □
2
3 △
5 ☍ ☍ ☍ △
6 △ △ □ □
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♀︎ 0′
♂︎ ⚹ ⯓ 9′
♅ ☌ ⚸ 54′
☽ △ ☊ 57′
♆ ⚹ ⯓ 1.0°
♂︎ ☌ ♆ 1.2°
♀︎ △ ♃ 1.7°
☉ □ ♄ 1.9°
☽ △ ⚸ 2.0°
☿ ☌ ♂︎ 2.3°
☿ ⚹ ⯓ 2.5°
♀︎ △ ♄ 2.9°
☽ △ ♅ 2.9°
☊ ☌ ⚸ 3.0°
☿ ☌ ♆ 3.5°
☉ ⚹ ☊ 3.8°
♅ ☌ ☊ 3.9°
♃ ☌ ♄ 4.6°
☉ ⚹ ☽ 4.8°
☉ □ ♃ 6.5°
☉ ⚹ ⚸ 6.8°
☿ ⚹ ♅ 7.5°
☉ ⚹ ♅ 7.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
9#1120
11#1214
8#1113
3#1112
8#912
11#1112
4#1110
9#1210
1#89
2#99
1#28
1#98
1#118
2#108
3#98
4#98
1#107
7#97
7#117
9#97
2#86
3#86
7#126
9#106
1#45
2#55
2#125
3#125
5#95
7#85
8#105
8#125
10#125
1#54
1#124
2#24
2#34
2#64
3#44
4#74
4#84
4#124
5#84
5#124
8#84
1#13
1#73
2#73
3#73
3#103
4#53
5#103
6#93
6#103
12#123
1#32
1#62
2#42
3#32
3#52
4#102
5#112
6#122
10#102
2#111
3#61
4#41
4#61
5#61
6#61
6#71
6#81
7#101
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Ma Kết, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Kim, sai số 0°00′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети