✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Viacheslav Tikhonov

Viacheslav Tikhonov

актёр · 08/02/1928 12:00 · Павловский Посад, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°55′Nhà 2II18°50′Nhà 3III3°55′IC · Nhà 4IV23°36′Nhà 5V24°22′Nhà 6VI15°39′Dsc · Nhà 7VII4°55′Nhà 8VIII18°50′Nhà 9IX3°55′MC · Nhà 10X23°36′Nhà 11XI24°22′Nhà 12XII15°39′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.7°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.7°☍Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.5°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.0°△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.9°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.9°□Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.0°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.0°⚹Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.5°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.9°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.9°☍Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 23′Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 23′☍Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.2°Mặt Trời · 18°24′ Bảo Bình☉18°24′ Bảo Bình18°Mặt Trăng · 19°05′ Xử Nữ☽19°05′ Xử Nữ19°Sao Thủy · 6°35′ Song Ngư☿6°35′ Song Ngư7°Sao Kim · 12°35′ Ma Kết♀12°35′ Ma Kết13°Sao Hỏa · 15°04′ Ma Kết♂15°04′ Ma Kết15°Sao Mộc · 3°09′ Bạch Dương♃3°09′ Bạch Dương3°Sao Thổ · 17°10′ Nhân Mã♄17°10′ Nhân Mã17°Sao Thiên Vương · 0°59′ Bạch Dương♅0°59′ Bạch Dương1°Sao Hải Vương · 28°04′ Sư Tử♆rĐi Lùi (Retrograde)28°04′ Sư Tử28°Sao Diêm Vương · 15°27′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)15°27′ Cự Giải15°Điểm nút Bắc · 16°36′ Song Tử☊16°36′ Song Tử17°Lilith · 7°59′ Bọ Cạp⚸7°59′ Bọ Cạp8°Phần May mắn · 5°35′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 16°36′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 4°55′ Cự Giải · MC 23°36′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 18°24′ ♒︎
☽ 19°05′ ♍︎
☿ 6°35′ ♓︎
♀︎ 12°35′ ♑︎
♂︎ 15°04′ ♑︎
♃ 3°09′ ♈︎
♄ 17°10′ ♐︎
♅ 0°59′ ♈︎
♆ R 28°04′ ♌︎
⯓ R 15°27′ ♋︎
☊ R 16°36′ ♊︎
☋ R 16°36′ ♐︎
⚸ 7°59′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ ∠ ⚹ ☍ ⚻ △ ⚹ □
☽ △ △ □ ⚹ □ □
☿ ⚹ △
♀︎ ☌ ⚼ ☍ ⚹
♂︎ ☍ ⚹
♃ ☌
♄ ☍ ☌
♅
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □ □ △
2 ⚹ ☍ ☌
3 △ △
5
6 □ ⚹ ⚹ ⚹ △
10

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ☍ ⯓ 23′
♄ ☍ ☊ 34′
☉ ⚹ ♄ 1.2°
☿ △ ⚸ 1.4°
☉ △ ☊ 1.8°
☽ □ ♄ 1.9°
♃ ☌ ♅ 2.2°
♀︎ ☌ ♂︎ 2.5°
☽ □ ☊ 2.5°
♀︎ ☍ ⯓ 2.9°
☽ ⚹ ⯓ 3.6°
☽ △ ♂︎ 4.0°
♀︎ ⚹ ⚸ 4.6°
☿ ⚹ ♀︎ 6.0°
☽ △ ♀︎ 6.5°
♂︎ ⚹ ⚸ 7.1°
☉ ☍ ♆ 9.7°
☉ □ ⚸ 10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
2#613
2#810
1#69
1#88
2#78
1#77
1#97
1#127
2#127
3#77
4#97
6#77
6#87
9#117
1#26
3#66
3#86
3#96
3#126
4#66
4#126
7#86
7#126
2#25
2#45
4#85
6#125
7#95
8#125
9#95
1#44
1#104
2#34
2#94
3#104
4#44
4#74
7#114
9#124
1#113
2#103
3#113
4#113
5#73
5#93
5#123
6#63
6#93
7#73
7#103
8#83
8#93
9#103
11#113
1#32
3#42
4#102
5#62
5#102
6#102
8#112
10#112
10#122
11#122
1#11
1#51
2#51
2#111
4#51
5#81
5#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Xử Nữ, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Đối đỉnh Sao Diêm Vương, sai số 0°23′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети