Thương hiệu
Tạo tài khoản
Viggo Mortensen

Viggo Mortensen

Actor · 20/10/1958 14:15 · Уотертаун, Нью-Йорк, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°18Nhà 2II9°53Nhà 3III20°45IC · Nhà 4IV19°00Nhà 5V10°29Nhà 6VI0°03Dsc · Nhà 7VII22°18Nhà 8VIII9°53Nhà 9IX20°45MC · Nhà 10X19°00Nhà 11XI10°29Nhà 12XII0°03AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.1°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 5.5°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.9°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.0°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.4°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.4°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.8°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 3.8°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.8°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.8°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 20′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 20′Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.0°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.0°Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.5°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.1°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.1°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.8°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 33′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 33′Mặt Trời · 26°51′ Thiên Bình26°51′ Thiên Bình27°Mặt Trăng · 10°46′ Bảo Bình10°46′ Bảo Bình11°Sao Thủy · 7°00′ Bọ Cạp7°00′ Bọ CạpSao Kim · 21°20′ Thiên Bình21°20′ Thiên Bình21°Sao Hỏa · 1°44′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)1°44′ Song TửSao Mộc · 8°46′ Bọ Cạp8°46′ Bọ CạpSao Thổ · 21°39′ Nhân Mã21°39′ Nhân Mã22°Sao Thiên Vương · 15°53′ Sư Tử15°53′ Sư Tử16°Sao Hải Vương · 4°14′ Bọ Cạp4°14′ Bọ CạpSao Diêm Vương · 3°41′ Xử Nữ3°41′ Xử NữĐiểm nút Bắc · 22°17′ Thiên BìnhsĐứng yên22°17′ Thiên Bình22°Lilith · 26°58′ Bạch Dương26°58′ Bạch Dương27°Phần May mắn · 6°13′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 22°17′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 22°18′ Ma Kết · MC 19°00′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
26°51′
10°46′
7°00′
21°20′
R 1°44′
8°46′
21°39′
15°53′
4°14′
3°41′
R 22°17′
R 22°17′
26°58′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
7′
20′
33′
38′
58′
1.8°
2.0°
2.0°
2.8°
3.3°
3.8°
4.5°
4.6°
4.7°
5.1°
5.1°
5.2°
5.3°
5.4°
5.5°
5.6°
5.8°
6.5°
6.8°
7.4°
9.0°
10.1°
11.0°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#919
1#715
1#915
7#1114
2#913
9#1113
1#1111
9#911
9#1211
8#910
2#79
5#99
1#28
1#48
3#98
5#78
7#108
7#128
3#77
4#77
4#117
7#77
7#87
9#107
1#16
1#56
2#56
2#86
4#96
5#116
8#126
1#35
1#105
1#125
2#35
2#115
3#85
3#115
3#125
5#125
6#75
6#95
8#115
10#115
1#84
3#44
3#104
4#84
4#104
5#84
1#63
2#63
2#103
2#123
3#53
4#53
5#103
6#83
8#83
8#103
10#123
2#22
2#42
3#32
3#62
4#122
5#62
6#102
6#112
6#122
11#112
11#122
4#41
4#61
5#51
10#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Nhân Mã, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Đối đỉnh Lilith, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети