✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Viktor Chernomyrdin

Viktor Chernomyrdin

Politician · 09/04/1938 12:00 · Черный Отрог, Оренбургская область, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°20′Nhà 2II11°09′Nhà 3III0°42′IC · Nhà 4IV27°41′Nhà 5V6°10′Nhà 6VI20°40′Dsc · Nhà 7VII25°20′Nhà 8VIII11°09′Nhà 9IX0°42′MC · Nhà 10X27°41′Nhà 11XI6°10′Nhà 12XII20°40′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.3°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.3°△Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.9°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.9°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.4°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.4°☌Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.1°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.1°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 5.1°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.9°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.9°□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.5°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.5°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.1°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 44′Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.9°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.9°☌Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.5°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.5°□Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.7°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.7°☌Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 4.8°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 4.8°□Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.7°Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.7°☌Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 54′Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 54′△Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.9°⚹Mặt Trời · 18°47′ Bạch Dương☉18°47′ Bạch Dương19°Mặt Trăng · 10°27′ Sư Tử☽10°27′ Sư Tử10°Sao Thủy · 5°19′ Kim Ngưu☿5°19′ Kim Ngưu5°Sao Kim · 4°35′ Kim Ngưu♀4°35′ Kim Ngưu5°Sao Hỏa · 19°55′ Kim Ngưu♂19°55′ Kim Ngưu20°Sao Mộc · 24°41′ Bảo Bình♃24°41′ Bảo Bình25°Sao Thổ · 9°20′ Bạch Dương♄9°20′ Bạch Dương9°Sao Thiên Vương · 12°15′ Kim Ngưu♅12°15′ Kim Ngưu12°Sao Hải Vương · 19°01′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)19°01′ Xử Nữ19°Sao Diêm Vương · 27°51′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°51′ Cự Giải28°Điểm nút Bắc · 27°35′ Bọ Cạp☊27°35′ Bọ Cạp28°Lilith · 1°25′ Ma Kết⚸1°25′ Ma Kết1°Phần May mắn · 17°01′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 27°35′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 25°20′ Cự Giải · MC 27°41′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 18°47′ ♈︎
☽ 10°27′ ♌︎
☿ 5°19′ ♉︎
♀︎ 4°35′ ♉︎
♂︎ 19°55′ ♉︎
♃ 24°41′ ♒︎
♄ 9°20′ ♈︎
♅ 12°15′ ♉︎
♆ R 19°01′ ♍︎
⯓ R 27°51′ ♋︎
☊ R 27°35′ ♏︎
☋ R 27°35′ ♉︎
⚸ 1°25′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ⚹ ☌ ⚻ □
☽ □ □ □ △ □
☿ ☌ ☌ □ △
♀︎ ☌ ⚼ □ △
♂︎ □ ☌ △ ⚹ ☍ ☌
♃ ∠ □ □ ⚹
♄
♅
♆
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ △ ⚹
2 ☌ △ □
3 △ □ □ △
5 ☍ ☍
6 △ □
10 △ △ ⚹ □

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ △ ☊ 16′
☿ ☌ ♀︎ 44′
♂︎ △ ♆ 54′
☽ △ ♄ 1.1°
☽ □ ♅ 1.8°
♃ □ ☊ 2.9°
♀︎ △ ⚸ 3.2°
☿ △ ⚸ 3.9°
♂︎ □ ♃ 4.8°
☽ □ ☿ 5.1°
☽ □ ♀︎ 5.9°
☉ ⚹ ♃ 5.9°
♃ ⚹ ⚸ 6.7°
♀︎ □ ⯓ 6.7°
☿ ☌ ♅ 6.9°
☿ □ ⯓ 7.5°
♀︎ ☌ ♅ 7.7°
♂︎ ☌ ♅ 7.7°
♂︎ ☍ ☊ 7.7°
♂︎ ⚹ ⯓ 7.9°
☉ △ ☽ 8.3°
☉ □ ⯓ 9.1°
☉ ☌ ♄ 9.4°
☽ □ ♂︎ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
8#1011
8#1111
1#1010
2#810
2#1110
1#89
4#119
1#28
1#58
1#118
2#108
5#108
7#118
11#118
2#77
3#117
5#87
2#46
4#86
10#116
11#126
1#75
2#55
4#55
4#75
5#115
5#125
7#85
8#85
8#125
1#44
1#124
2#24
2#124
4#104
5#64
7#104
8#94
10#124
1#13
2#33
3#73
3#83
3#103
5#73
5#93
6#83
6#103
9#113
10#103
1#32
1#62
2#62
2#92
3#52
3#62
3#92
3#122
5#52
6#112
6#122
7#122
9#102
1#91
3#41
4#41
4#121
6#61
6#91
7#71
7#91
9#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Sư Tử, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети