Thương hiệu
Tạo tài khoản
Viktor Iushchenko

Viktor Iushchenko

Politician · 23/02/1954 12:00 · Хоружевка, Сумская область, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°06Nhà 2II11°29Nhà 3III28°32IC · Nhà 4IV19°07Nhà 5V18°49Nhà 6VI5°00Dsc · Nhà 7VII24°06Nhà 8VIII11°29Nhà 9IX28°32MC · Nhà 10X19°07Nhà 11XI18°49Nhà 12XII5°00AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 1.4°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 1.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.1°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 5.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.1°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.4°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.7°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.8°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.8°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.7°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.7°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.7°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.2°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.9°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.9°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 1.3°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 1.3°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.6°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 48′Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 48′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Mặt Trời · 4°13′ Song Ngư4°13′ Song NgưMặt Trăng · 5°35′ Bọ Cạp5°35′ Bọ CạpSao Thủy · 15°21′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)15°21′ Song Ngư15°Sao Kim · 10°07′ Song Ngư10°07′ Song Ngư10°Sao Hỏa · 7°25′ Nhân Mã7°25′ Nhân MãSao Mộc · 16°42′ Song Tử16°42′ Song Tử17°Sao Thổ · 9°19′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)9°19′ Bọ CạpSao Thiên Vương · 19°27′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)19°27′ Cự Giải19°Sao Hải Vương · 25°52′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)25°52′ Thiên Bình26°Sao Diêm Vương · 23°33′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)23°33′ Sư Tử24°Điểm nút Bắc · 23°06′ Ma Kết23°06′ Ma Kết23°Lilith · 17°32′ Thiên Bình17°32′ Thiên Bình18°Phần May mắn · 25°28′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 23°06′ Cự Giải

Hành tinh

Asc 24°06′ Song Tử · MC 19°07′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
4°13′
5°35′
R 15°21′
10°07′
7°25′
16°42′
R 9°19′
R 19°27′
R 25°52′
R 23°33′
R 23°06′
R 23°06′
17°32′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
48′
51′
1.3°
1.4°
1.9°
2.3°
2.7°
2.8°
3.2°
3.6°
3.7°
4.1°
4.5°
5.1°
5.2°
5.9°
6.0°
6.6°
6.9°
7.7°
7.9°
8.4°
9.7°
9.8°
10.7°
11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1017
6#1015
1#1013
3#1013
1#612
2#612
3#611
4#611
5#1011
8#1011
10#1111
2#510
2#1110
5#610
1#29
1#89
1#119
2#39
2#89
3#119
4#109
5#89
5#99
5#119
10#129
1#98
1#128
2#98
3#88
3#98
3#128
4#78
4#128
7#108
9#108
1#57
1#77
2#127
3#57
3#77
4#57
4#97
4#117
5#77
5#127
6#77
8#117
10#107
1#36
1#46
2#76
4#86
6#96
6#116
6#126
7#86
9#116
2#45
3#45
6#85
7#115
8#125
11#115
11#125
2#24
6#64
7#94
7#124
9#124
1#13
3#33
4#43
8#93
5#52
7#72
12#122
8#81
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°48′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети