Thương hiệu
Tạo tài khoản
Viktor Liashko

Viktor Liashko

Politician · 24/04/1980 12:00 · Осовик, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°31Nhà 2II21°52Nhà 3III13°52IC · Nhà 4IV13°43Nhà 5V22°47Nhà 6VI2°54Dsc · Nhà 7VII4°31Nhà 8VIII21°52Nhà 9IX13°52MC · Nhà 10X13°43Nhà 11XI22°47Nhà 12XII2°54AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.9°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.9°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.6°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.1°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.9°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.9°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.7°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 50′Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.0°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.4°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.3°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.2°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.8°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.8°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.3°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.9°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.9°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.4°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.3°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.3°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.3°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.7°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.9°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.9°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.6°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Mặt Trời · 4°20′ Kim Ngưu4°20′ Kim NgưuMặt Trăng · 29°24′ Sư Tử29°24′ Sư Tử29°Sao Thủy · 15°15′ Bạch Dương15°15′ Bạch Dương15°Sao Kim · 18°33′ Song Tử18°33′ Song Tử19°Sao Hỏa · 27°42′ Sư Tử27°42′ Sư Tử28°Sao Mộc · 0°15′ Xử NữsĐứng yên0°15′ Xử NữSao Thổ · 20°51′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)20°51′ Xử Nữ21°Sao Thiên Vương · 24°22′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)24°22′ Bọ Cạp24°Sao Hải Vương · 22°26′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)22°26′ Nhân Mã22°Sao Diêm Vương · 20°00′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)20°00′ Thiên Bình20°Điểm nút Bắc · 27°00′ Sư TửsĐứng yên27°00′ Sư Tử27°Lilith · 2°07′ Thiên Bình2°07′ Thiên BìnhPhần May mắn · 29°35′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 27°00′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 4°31′ Sư Tử · MC 13°43′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
4°20′
29°24′
15°15′
18°33′
27°42′
R 0°15′
R 20°51′
R 24°22′
R 22°26′
R 20°00′
R 27°00′
R 27°00′
2°07′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
42′
50′
1.4°
1.6°
1.7°
2.3°
2.4°
2.4°
2.5°
2.6°
3.2°
3.3°
3.3°
3.5°
3.9°
4.1°
4.6°
4.8°
4.9°
5.0°
5.3°
5.9°
6.6°
7.0°
7.2°
7.3°
7.7°
9.4°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
2#520
2#1219
2#1015
5#815
5#1215
2#814
5#1014
10#1213
2#410
2#910
4#510
4#1010
8#1210
1#29
1#129
4#89
5#79
1#58
2#28
2#68
5#98
12#128
1#107
2#77
4#127
5#57
5#67
7#87
7#107
8#107
8#117
9#107
10#117
2#116
6#126
8#96
3#55
3#105
5#115
7#125
8#85
9#125
1#84
1#94
3#74
3#114
4#74
4#94
4#114
6#84
7#114
10#104
1#63
3#43
3#83
4#43
4#63
6#73
6#93
6#103
6#113
7#93
11#123
1#12
1#42
1#72
2#32
3#62
3#92
3#122
7#72
9#112
1#111
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Giao hội Điểm nút Bắc, sai số 0°42′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети