Thương hiệu
Tạo tài khoản
Viktor Tsoy

Viktor Tsoy

Musician · 21/06/1962 12:00 · Ленинград, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°37Nhà 2II11°55Nhà 3III9°46IC · Nhà 4IV17°33Nhà 5V28°01Nhà 6VI28°44Dsc · Nhà 7VII21°37Nhà 8VIII11°55Nhà 9IX9°46MC · Nhà 10X17°33Nhà 11XI28°01Nhà 12XII28°44AscMCMặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.5°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.3°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 13′Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 13′Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 6.9°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 6.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.5°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.1°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 48′Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 48′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.1°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 30′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 30′Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 1.3°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.8°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.8°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.1°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.6°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.6°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.3°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.3°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.7°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.7°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 18′Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 18′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trời · 29°30′ Song Tử29°30′ Song TửMặt Trăng · 11°47′ Bảo Bình11°47′ Bảo Bình12°Sao Thủy · 12°00′ Song Tử12°00′ Song Tử12°Sao Kim · 4°54′ Sư Tử4°54′ Sư TửSao Hỏa · 17°15′ Kim Ngưu17°15′ Kim Ngưu17°Sao Mộc · 12°30′ Song Ngư12°30′ Song Ngư12°Sao Thổ · 10°40′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)10°40′ Bảo Bình11°Sao Thiên Vương · 27°23′ Sư Tử27°23′ Sư Tử27°Sao Hải Vương · 10°59′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)10°59′ Bọ Cạp11°Sao Diêm Vương · 7°48′ Xử Nữ7°48′ Xử NữĐiểm nút Bắc · 9°27′ Sư TửsĐứng yên9°27′ Sư TửLilith · 26°06′ Xử Nữ26°06′ Xử Nữ26°Phần May mắn · 3°53′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 9°27′ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 21°37′ Xử Nữ · MC 17°33′ Song Tử

Thiên thểVị trí
29°30′
11°47′
12°00′
4°54′
17°15′
12°30′
R 10°40′
27°23′
R 10°59′
7°48′
9°27′
9°27′
26°06′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
13′
18′
30′
48′
1.1°
1.2°
1.3°
1.5°
1.5°
2.1°
2.3°
2.6°
3.2°
3.4°
4.2°
4.6°
4.7°
4.8°
5.5°
5.8°
6.1°
6.3°
6.6°
6.9°
7.1°
7.8°
8.3°
11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
3#1219
9#1217
3#916
3#413
3#712
4#912
5#911
5#1211
1#910
3#510
6#910
7#910
10#1210
11#1210
3#69
6#129
8#99
8#129
9#109
9#119
12#129
1#38
1#128
3#118
7#128
3#107
4#127
5#117
9#97
1#86
4#86
5#106
10#116
1#55
1#65
1#75
3#35
3#85
4#55
4#75
4#105
5#75
5#85
6#115
7#85
7#105
7#115
8#105
1#24
1#44
1#104
1#114
2#54
2#104
2#114
4#64
4#114
5#64
6#74
6#84
6#104
2#33
2#43
2#93
2#123
5#53
8#113
11#113
2#62
4#42
7#72
1#11
2#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Thủy, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети