✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Viktor Zolotov

Viktor Zolotov

Politician · 27/01/1954 12:00 · Сасово, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°31′Nhà 2II27°59′Nhà 3III13°45′IC · Nhà 4IV0°49′Nhà 5V24°14′Nhà 6VI5°31′Dsc · Nhà 7VII8°31′Nhà 8VIII27°59′Nhà 9IX13°45′MC · Nhà 10X0°49′Nhà 11XI24°14′Nhà 12XII5°31′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.5°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.5°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.7°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 38′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 9.8°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 9.8°△Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.1°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.1°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.8°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.1°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.2°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.2°□Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 27′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.8°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.8°□Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°△Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.6°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.6°□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.7°□Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°△Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời · 6°54′ Bảo Bình☉6°54′ Bảo Bình7°Mặt Trăng · 9°25′ Bọ Cạp☽9°25′ Bọ Cạp9°Sao Thủy · 15°33′ Bảo Bình☿15°33′ Bảo Bình16°Sao Kim · 6°16′ Bảo Bình♀6°16′ Bảo Bình6°Sao Hỏa · 22°24′ Bọ Cạp♂22°24′ Bọ Cạp22°Sao Mộc · 16°45′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)16°45′ Song Tử17°Sao Thổ · 8°58′ Bọ Cạp♄8°58′ Bọ Cạp9°Sao Thiên Vương · 20°24′ Cự Giải♅rĐi Lùi (Retrograde)20°24′ Cự Giải20°Sao Hải Vương · 26°04′ Thiên Bình♆sĐứng yên26°04′ Thiên Bình26°Sao Diêm Vương · 24°12′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)24°12′ Sư Tử24°Điểm nút Bắc · 23°54′ Ma Kết☊sĐứng yên23°54′ Ma Kết24°Lilith · 14°31′ Thiên Bình⚸14°31′ Thiên Bình15°Phần May mắn · 11°02′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 23°54′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 8°31′ Song Tử · MC 0°49′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 6°54′ ♒︎
☽ 9°25′ ♏︎
☿ 15°33′ ♒︎
♀︎ 6°16′ ♒︎
♂︎ 22°24′ ♏︎
♃ R 16°45′ ♊︎
♄ 8°58′ ♏︎
♅ R 20°24′ ♋︎
♆ 26°04′ ♎︎
⯓ R 24°12′ ♌︎
☊ R 23°54′ ♑︎
☋ R 23°54′ ♋︎
⚸ 14°31′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ☌ △ □ □ △
☽ □ □ ☌
☿ □ △ □ △
♀︎ □
♂︎ △ □ ⚹ △
♃ △
♄
♅ ☍ ☌
♆ ⚹ □ □
⯓ ⚻
☊ ☍
☋
⚸
1 △ △
2 △ ⚹
3 □
5 □ ⚹ ☌
6 △ △
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☌ ♄ 27′
☉ ☌ ♀︎ 38′
☿ △ ⚸ 1.0°
☿ △ ♃ 1.2°
♂︎ ⚹ ☊ 1.5°
♂︎ □ ⯓ 1.8°
♆ ⚹ ⯓ 1.9°
♂︎ △ ♅ 2.0°
☉ □ ♄ 2.1°
♆ □ ☊ 2.2°
♃ △ ⚸ 2.2°
☉ □ ☽ 2.5°
♀︎ □ ♄ 2.7°
☽ □ ♀︎ 3.2°
♅ ☍ ☊ 3.5°
☽ □ ☿ 6.1°
☿ □ ♄ 6.6°
☿ □ ♂︎ 6.8°
☉ △ ⚸ 7.6°
☉ ☌ ☿ 8.7°
☉ △ ♃ 9.8°
☉ □ ♆ 10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
6#1018
1#1015
1#612
3#612
3#1012
5#612
4#610
1#39
5#89
5#109
5#129
7#109
1#78
4#108
10#128
1#97
2#67
3#97
5#77
9#107
1#16
1#26
1#46
1#56
1#126
2#106
3#76
3#126
4#76
5#96
6#116
8#106
8#126
1#85
2#55
2#125
3#85
3#115
4#95
6#75
6#85
6#95
6#125
10#105
2#34
2#44
2#84
2#94
3#44
3#54
4#124
6#64
8#84
1#113
2#73
3#33
4#83
8#93
8#113
10#113
11#123
2#112
4#52
4#112
5#52
5#112
7#82
7#112
7#122
9#122
12#122
4#41
7#71
7#91
9#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Sao Thổ, sai số 0°27′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети