✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Viktoriya Dayneko

Viktoriya Dayneko

Singer · 12/05/1987 12:00 · Кировский, Казахстан · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°18′Nhà 2II0°07′Nhà 3III24°50′IC · Nhà 4IV26°31′Nhà 5V3°56′Nhà 6VI10°07′Dsc · Nhà 7VII10°18′Nhà 8VIII0°07′Nhà 9IX24°50′MC · Nhà 10X26°31′Nhà 11XI3°56′Nhà 12XII10°07′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.7°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 9.8°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 9.8°☍Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.2°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 35′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 35′⚹Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.9°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.9°☌Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.5°△Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°☍Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.9°☍Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 30′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 30′⚹Mặt Trời · 20°58′ Kim Ngưu☉20°58′ Kim Ngưu21°Mặt Trăng · 3°23′ Bọ Cạp☽3°23′ Bọ Cạp3°Sao Thủy · 26°42′ Kim Ngưu☿26°42′ Kim Ngưu27°Sao Kim · 23°36′ Bạch Dương♀23°36′ Bạch Dương24°Sao Hỏa · 24°11′ Song Tử♂24°11′ Song Tử24°Sao Mộc · 16°40′ Bạch Dương♃16°40′ Bạch Dương17°Sao Thổ · 19°49′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)19°49′ Nhân Mã20°Sao Thiên Vương · 26°03′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)26°03′ Nhân Mã26°Sao Hải Vương · 7°44′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)7°44′ Ma Kết8°Sao Diêm Vương · 8°14′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)8°14′ Bọ Cạp8°Điểm nút Bắc · 11°01′ Bạch Dương☊11°01′ Bạch Dương11°Lilith · 19°00′ Cự Giải⚸19°00′ Cự Giải19°Phần May mắn · 22°44′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 11°01′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 10°18′ Sư Tử · MC 26°31′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 20°58′ ♉︎
☽ 3°23′ ♏︎
☿ 26°42′ ♉︎
♀︎ 23°36′ ♈︎
♂︎ 24°11′ ♊︎
♃ 16°40′ ♈︎
♄ R 19°49′ ♐︎
♅ R 26°03′ ♐︎
♆ R 7°44′ ♑︎
⯓ R 8°14′ ♏︎
☊ R 11°01′ ♈︎
☋ R 11°01′ ♎︎
⚸ 19°00′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚻ ⚹
☽ ☍ △ ⚹ ⚹ ☌
☿ ⚻ ∠ ⚼ ⚹
♀︎ ⚹ ☌ △ △ □
♂︎ ⚹ ☍ ☍ ⚼
♃ △ ☌ ☍ □
♄ ⚻
♅
♆ ⚹ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ ⚹
2 ⚹ □
3 △ △ □ □
5
6 ☌ ⚹ □ □
10 ☌ ⚹ △

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 30′
♀︎ ⚹ ♂︎ 35′
♂︎ ☍ ♅ 1.9°
☉ ⚹ ⚸ 2.0°
♃ □ ⚸ 2.3°
♀︎ △ ♅ 2.5°
♃ △ ♄ 3.1°
♆ □ ☊ 3.3°
♀︎ △ ♄ 3.8°
☽ ⚹ ♆ 4.3°
♂︎ ☍ ♄ 4.4°
♀︎ □ ⚸ 4.6°
☽ ☌ ⯓ 4.8°
♃ ☌ ☊ 5.6°
☉ ☌ ☿ 5.7°
♀︎ ☌ ♃ 6.9°
☽ ⚹ ♅ 7.3°
♂︎ ⚹ ♃ 7.5°
☿ ⚹ ⚸ 7.7°
☽ △ ♂︎ 9.2°
☽ ☍ ♀︎ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
5#1012
2#1010
4#810
7#1010
9#1010
10#1210
4#109
5#99
8#109
10#119
8#98
8#128
1#107
2#87
4#57
4#67
4#127
5#87
6#97
6#107
2#116
3#106
4#76
4#116
5#76
7#86
7#96
9#116
10#106
1#45
1#85
2#45
2#55
2#95
4#95
5#65
5#115
6#125
8#115
9#125
2#64
2#74
2#124
5#124
6#84
7#114
7#124
11#124
1#93
1#113
2#33
3#53
3#83
3#113
4#43
9#93
1#22
1#32
1#52
1#62
1#72
2#22
3#122
5#52
6#72
6#112
7#72
8#82
1#121
3#31
3#61
3#71
3#91
6#61
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°30′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети