✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Vinícius Júnior

Vinícius Júnior

Footballer · 12/07/2000 12:00 · Сан-Гонсалу, Бразилия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°17′Nhà 2II15°07′Nhà 3III13°29′IC · Nhà 4IV21°35′Nhà 5V1°27′Nhà 6VI1°44′Dsc · Nhà 7VII24°17′Nhà 8VIII15°07′Nhà 9IX13°29′MC · Nhà 10X21°35′Nhà 11XI1°27′Nhà 12XII1°44′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.8°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.5°☌Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.5°⚹Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.2°△Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.5°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.5°☍Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.2°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.6°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.6°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.7°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.7°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 59′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 59′⚹Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.8°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.8°☍Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.6°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trời · 20°16′ Cự Giải☉20°16′ Cự Giải20°Mặt Trăng · 3°58′ Nhân Mã☽3°58′ Nhân Mã4°Sao Thủy · 11°31′ Cự Giải☿rĐi Lùi (Retrograde)11°31′ Cự Giải12°Sao Kim · 28°46′ Cự Giải♀28°46′ Cự Giải29°Sao Hỏa · 17°08′ Cự Giải♂17°08′ Cự Giải17°Sao Mộc · 2°25′ Song Tử♃2°25′ Song Tử2°Sao Thổ · 27°47′ Kim Ngưu♄27°47′ Kim Ngưu28°Sao Thiên Vương · 19°58′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)19°58′ Bảo Bình20°Sao Hải Vương · 5°36′ Bảo Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)5°36′ Bảo Bình6°Sao Diêm Vương · 10°33′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)10°33′ Nhân Mã11°Điểm nút Bắc · 24°38′ Cự Giải☊sĐứng yên24°38′ Cự Giải25°Lilith · 14°52′ Ma Kết⚸14°52′ Ma Kết15°Phần May mắn · 7°59′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 24°38′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 24°17′ Xử Nữ · MC 21°35′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 20°16′ ♋︎
☽ 3°58′ ♐︎
☿ R 11°31′ ♋︎
♀︎ 28°46′ ♋︎
♂︎ 17°08′ ♋︎
♃ 2°25′ ♊︎
♄ 27°47′ ♉︎
♅ R 19°58′ ♒︎
♆ R 5°36′ ♒︎
⯓ R 10°33′ ♐︎
☊ R 24°38′ ♋︎
☋ R 24°38′ ♑︎
⚸ 14°52′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☌ ⚹ ⚻ ☌ ☍ ☍
☽ △ ☍ ☍ ⚹ ☌ △ ⚹
☿ ☌ ⚻ ☍
♀︎ ⚹ ⚹ ☍ ☌ ☍
♂︎ ∠ ☌ ☍ ☍
♃ ☌ △
♄ ⚹ △
♅
♆ ⚹
⯓ ⚼ ∠
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹ △
2 □ □ □
3 △ △ ⚹
5 ⚹ ☍ △ △
6 □ □ □
10 △

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♄ 59′
☽ ☍ ♃ 1.5°
☽ ⚹ ♆ 1.6°
♂︎ ☍ ⚸ 2.3°
☉ ☌ ♂︎ 3.1°
♄ ⚹ ☊ 3.1°
♃ △ ♆ 3.2°
☿ ☍ ⚸ 3.4°
♀︎ ⚹ ♃ 3.7°
♀︎ ☌ ☊ 4.1°
☉ ☌ ☊ 4.4°
♃ ☌ ♄ 4.6°
♆ ⚹ ⯓ 5.0°
☽ △ ♀︎ 5.2°
☉ ☍ ⚸ 5.4°
☿ ☌ ♂︎ 5.6°
☽ ☍ ♄ 6.2°
☽ ☌ ⯓ 6.6°
♀︎ ☍ ♆ 6.8°
♂︎ ☌ ☊ 7.5°
☉ ⚹ ♄ 7.5°
☉ ☌ ♀︎ 8.5°
☉ ☌ ☿ 8.8°
☽ △ ☊ 9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1013
9#1113
10#1112
5#911
7#911
7#1111
9#1011
3#1010
4#910
5#710
5#1010
1#99
4#59
5#119
7#109
9#129
4#118
6#98
1#57
3#87
3#97
4#77
5#127
10#107
10#127
11#127
1#36
1#76
1#116
2#106
3#56
3#116
3#126
4#66
4#126
5#66
6#116
8#106
9#96
2#115
3#35
3#45
4#105
6#75
7#125
1#24
1#84
1#124
3#64
3#74
5#54
6#104
6#124
7#74
11#114
1#63
2#33
2#43
2#53
2#73
2#93
2#123
4#43
8#123
1#12
1#42
2#62
4#82
5#82
6#62
8#92
8#112
12#122
2#81
6#81
7#81
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°59′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети