✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Vin Diesel

Vin Diesel

Actor · 18/07/1967 13:10 · Аламида, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°19′Nhà 2II19°13′Nhà 3III20°36′IC · Nhà 4IV24°18′Nhà 5V27°16′Nhà 6VI26°37′Dsc · Nhà 7VII21°19′Nhà 8VIII19°13′Nhà 9IX20°36′MC · Nhà 10X24°18′Nhà 11XI27°16′Nhà 12XII26°37′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.0°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.3°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.3°△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.9°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.9°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.7°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.7°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.5°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.5°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 3′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 3′□Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.2°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.2°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.4°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.4°⚹Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 1.5°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 1.5°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 16′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 16′⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°⚹Mặt Trời · 25°30′ Cự Giải☉25°30′ Cự Giải26°Mặt Trăng · 20°17′ Nhân Mã☽20°17′ Nhân Mã20°Sao Thủy · 12°23′ Cự Giải☿rĐi Lùi (Retrograde)12°23′ Cự Giải12°Sao Kim · 6°55′ Xử Nữ♀6°55′ Xử Nữ7°Sao Hỏa · 29°28′ Thiên Bình♂29°28′ Thiên Bình29°Sao Mộc · 10°57′ Sư Tử♃10°57′ Sư Tử11°Sao Thổ · 12°26′ Bạch Dương♄12°26′ Bạch Dương12°Sao Thiên Vương · 21°23′ Xử Nữ♅21°23′ Xử Nữ21°Sao Hải Vương · 21°39′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)21°39′ Bọ Cạp22°Sao Diêm Vương · 18°36′ Xử Nữ⯓18°36′ Xử Nữ19°Điểm nút Bắc · 3°24′ Kim Ngưu☊3°24′ Kim Ngưu3°Lilith · 22°44′ Bạch Dương⚸22°44′ Bạch Dương23°Phần May mắn · 16°06′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 3°24′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 21°19′ Thiên Bình · MC 24°18′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 25°30′ ♋︎
☽ 20°17′ ♐︎
☿ R 12°23′ ♋︎
♀︎ 6°55′ ♍︎
♂︎ 29°28′ ♎︎
♃ 10°57′ ♌︎
♄ 12°26′ ♈︎
♅ 21°23′ ♍︎
♆ R 21°39′ ♏︎
⯓ 18°36′ ♍︎
☊ R 3°24′ ♉︎
☋ R 3°24′ ♏︎
⚸ 22°44′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ △ ⚹ □ □ □
☽ ⚹ △ △ □ □ △
☿ ⚹ □ ⚹
♀︎ ⚹ △ ⚹ ⚼
♂︎ ☍ ☌ ☍
♃ △
♄
♅ ⚹ ☌
♆ ⚹
⯓ ⚼ ∠
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ☍
2 ⚹ ☌ ⚹
3 ☌ □ □ △
5 △
6 △
10 ☌ ⚹ △ □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ♄ 3′
♅ ⚹ ♆ 16′
☽ □ ♅ 1.1°
♃ △ ♄ 1.5°
☽ □ ⯓ 1.7°
☽ △ ⚸ 2.5°
☉ □ ⚸ 2.8°
♅ ☌ ⯓ 2.8°
♆ ⚹ ⯓ 3.0°
♀︎ △ ☊ 3.5°
☉ △ ♆ 3.9°
♂︎ ☍ ☊ 3.9°
☉ □ ♂︎ 4.0°
☉ ⚹ ♅ 4.1°
☿ ⚹ ♀︎ 5.5°
☿ ⚹ ⯓ 6.2°
♂︎ ☍ ⚸ 6.7°
☉ ⚹ ⯓ 6.9°
♀︎ ⚹ ♂︎ 7.4°
☽ △ ♄ 7.9°
☉ □ ☊ 7.9°
☽ ⚹ ♂︎ 9.2°
☽ △ ♃ 9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#1114
3#1112
1#1111
7#1111
8#1111
3#410
3#1010
1#79
6#109
10#119
1#28
1#108
2#38
4#118
9#118
1#37
1#87
2#57
3#57
3#77
4#107
5#107
5#117
10#127
11#127
1#56
2#46
2#96
2#106
3#86
4#66
4#96
6#116
7#106
9#106
11#116
1#15
1#45
2#85
2#125
4#125
5#65
5#75
5#85
5#95
5#125
10#105
1#64
1#124
2#24
2#74
3#64
4#54
4#74
4#84
7#94
8#94
8#104
1#93
2#63
4#43
7#83
7#123
8#123
3#32
3#92
6#92
6#122
8#82
3#121
5#51
6#61
6#71
6#81
7#71
9#91
9#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Thổ, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети