✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Virgil van Dijk

Virgil van Dijk

Footballer · 08/07/1991 12:00 · Бреда, Нидерланды · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°24′Nhà 2II16°27′Nhà 3III15°46′IC · Nhà 4IV21°24′Nhà 5V27°58′Nhà 6VI28°46′Dsc · Nhà 7VII23°24′Nhà 8VIII16°27′Nhà 9IX15°46′MC · Nhà 10X21°24′Nhà 11XI27°58′Nhà 12XII28°46′AscMCMặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.1°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.1°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 23′Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 23′☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.9°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.6°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 10′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 10′□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°△Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.2°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.2°☍Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.5°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°□Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Mặt Trời · 15°46′ Cự Giải☉15°46′ Cự Giải16°Mặt Trăng · 28°22′ Kim Ngưu☽28°22′ Kim Ngưu28°Sao Thủy · 7°01′ Sư Tử☿7°01′ Sư Tử7°Sao Kim · 28°12′ Sư Tử♀28°12′ Sư Tử28°Sao Hỏa · 25°39′ Sư Tử♂25°39′ Sư Tử26°Sao Mộc · 15°51′ Sư Tử♃15°51′ Sư Tử16°Sao Thổ · 4°51′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)4°51′ Bảo Bình5°Sao Thiên Vương · 11°40′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)11°40′ Ma Kết12°Sao Hải Vương · 15°22′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)15°22′ Ma Kết15°Sao Diêm Vương · 17°41′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°41′ Bọ Cạp18°Điểm nút Bắc · 18°57′ Ma Kết☊sĐứng yên18°57′ Ma Kết19°Lilith · 8°09′ Ma Kết⚸8°09′ Ma Kết8°Phần May mắn · 6°01′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 18°57′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 23°24′ Xử Nữ · MC 21°24′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 15°46′ ♋︎
☽ 28°22′ ♉︎
☿ 7°01′ ♌︎
♀︎ 28°12′ ♌︎
♂︎ 25°39′ ♌︎
♃ 15°51′ ♌︎
♄ R 4°51′ ♒︎
♅ R 11°40′ ♑︎
♆ R 15°22′ ♑︎
⯓ R 17°41′ ♏︎
☊ R 18°57′ ♑︎
☋ R 18°57′ ♋︎
⚸ 8°09′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☍ △ ☍ ☌ ☍
☽ ⚹ □ □ △ △ ⚹
☿ ☍
♀︎ ☌
♂︎ □
♃ ⚻ □
♄
♅ ☌ ☌
♆ ⚹ ☌ ☍
⯓ ⚹ △
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ ⚹ □ □ □
3 △ □ ⚹ ☌ ⚹ △
5 △
6 □ ☍ ☍
10

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♀︎ 10′
☉ ☍ ♆ 23′
⯓ ⚹ ☊ 1.3°
♃ □ ⯓ 1.8°
☉ △ ⯓ 1.9°
☿ ☍ ♄ 2.2°
♆ ⚹ ⯓ 2.3°
♀︎ ☌ ♂︎ 2.5°
☽ □ ♂︎ 2.7°
☉ ☍ ☊ 3.2°
♅ ☌ ⚸ 3.5°
♆ ☌ ☊ 3.6°
♅ ☌ ♆ 3.7°
☉ ☍ ♅ 4.1°
☽ △ ♄ 6.5°
☉ ☍ ⚸ 7.6°
♂︎ □ ⯓ 8.0°
☽ ⚹ ☿ 8.6°
☽ △ ☊ 9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
3#1212
8#1212
9#1212
11#1212
9#1111
3#119
4#119
2#128
4#128
8#118
1#117
3#47
3#97
10#117
12#127
1#96
1#126
4#56
4#86
4#96
7#116
7#126
8#96
3#75
3#85
5#95
5#115
5#125
7#85
10#125
1#34
1#44
1#54
1#64
1#104
2#114
3#104
4#64
4#74
4#104
5#104
6#114
6#124
7#94
9#104
11#114
1#73
1#83
2#43
2#93
3#33
3#53
6#93
8#103
9#93
1#12
1#22
2#72
4#42
5#52
5#62
5#72
5#82
6#102
2#31
2#51
2#81
2#101
3#61
6#71
7#101
8#81
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Kim, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети