Thương hiệu
Tạo tài khoản
Vitalii Klitchko

Vitalii Klitchko

Boxing star · 19/07/1971 12:00 · Беловодское, Киргизская ССР · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°20Nhà 2II3°59Nhà 3III4°46IC · Nhà 4IV8°29Nhà 5V11°53Nhà 6VI11°54Dsc · Nhà 7VII7°20Nhà 8VIII3°59Nhà 9IX4°46MC · Nhà 10X8°29Nhà 11XI11°53Nhà 12XII11°54AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.8°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 43′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 43′Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.9°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.7°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.7°Sao Thủy ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 51′Sao Thủy ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 51′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.2°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.2°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.1°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.1°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.7°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.7°Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.8°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 48′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 48′Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.9°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.9°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.0°Mặt Trời · 25°56′ Cự Giải25°56′ Cự Giải26°Mặt Trăng · 17°45′ Song Tử17°45′ Song Tử18°Sao Thủy · 20°42′ Sư Tử20°42′ Sư Tử21°Sao Kim · 15°06′ Cự Giải15°06′ Cự Giải15°Sao Hỏa · 21°33′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)21°33′ Bảo Bình22°Sao Mộc · 26°39′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)26°39′ Bọ Cạp27°Sao Thổ · 3°20′ Song Tử3°20′ Song TửSao Thiên Vương · 9°52′ Thiên Bình9°52′ Thiên Bình10°Sao Hải Vương · 0°28′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)0°28′ Nhân MãSao Diêm Vương · 27°26′ Xử Nữ27°26′ Xử Nữ27°Điểm nút Bắc · 14°37′ Bảo Bình14°37′ Bảo Bình15°Lilith · 5°24′ Thiên Bình5°24′ Thiên BìnhPhần May mắn · 29°09′ Sư TửĐiểm nút Nam · 14°37′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 7°20′ Thiên Bình · MC 8°29′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
25°56′
17°45′
20°42′
15°06′
R 21°33′
R 26°39′
3°20′
9°52′
R 0°28′
27°26′
R 14°37′
R 14°37′
5°24′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
43′
48′
51′
1.5°
2.1°
2.9°
3.0°
3.0°
3.1°
3.8°
3.8°
4.5°
4.5°
4.7°
4.9°
5.1°
5.2°
5.9°
5.9°
6.1°
6.7°
6.9°
7.4°
7.9°
9.5°
9.7°
10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#914
2#1213
5#911
9#1211
2#310
2#510
2#1010
8#910
1#59
1#109
2#119
3#99
8#129
9#109
9#119
10#129
1#48
1#118
2#68
3#128
5#108
5#128
7#98
8#108
1#27
1#87
1#97
4#97
5#87
7#107
8#117
10#117
11#127
1#126
2#46
2#86
3#56
3#86
4#116
5#76
5#116
6#86
7#116
7#126
9#96
1#75
3#65
3#105
3#115
4#55
4#75
4#85
4#125
5#65
6#95
6#105
6#125
1#14
2#24
3#34
3#74
4#104
6#74
12#124
1#33
1#63
2#73
3#43
6#113
10#103
11#113
4#42
4#62
5#52
7#82
6#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Mộc, sai số 0°43′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети