✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Vitaly Savelyev

Vitaly Savelyev

Politician · 18/01/1954 12:00 · Ташкент, Узбекистан · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°19′Nhà 2II16°13′Nhà 3III6°58′IC · Nhà 4IV27°38′Nhà 5V22°56′Nhà 6VI29°35′Dsc · Nhà 7VII19°19′Nhà 8VIII16°13′Nhà 9IX6°58′MC · Nhà 10X27°38′Nhà 11XI22°56′Nhà 12XII29°35′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 8.9°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 8.9°☍Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 2.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.6°⚹Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.8°□Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.0°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.0°☍Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°□Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 6.1°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 6.1°☍Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.7°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.7°△Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.9°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.2°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.2°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.1°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°□Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.8°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.8°⚹Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.2°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.2°☍Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.1°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.1°□Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.6°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.6°△Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.2°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.2°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời · 27°45′ Ma Kết☉27°45′ Ma Kết28°Mặt Trăng · 18°53′ Cự Giải☽18°53′ Cự Giải19°Sao Thủy · 0°05′ Bảo Bình☿0°05′ Bảo Bình0°Sao Kim · 24°57′ Ma Kết♀24°57′ Ma Kết25°Sao Hỏa · 17°11′ Bọ Cạp♂17°11′ Bọ Cạp17°Sao Mộc · 17°18′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)17°18′ Song Tử17°Sao Thổ · 8°35′ Bọ Cạp♄8°35′ Bọ Cạp9°Sao Thiên Vương · 20°47′ Cự Giải♅rĐi Lùi (Retrograde)20°47′ Cự Giải21°Sao Hải Vương · 26°02′ Thiên Bình♆26°02′ Thiên Bình26°Sao Diêm Vương · 24°24′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)24°24′ Sư Tử24°Điểm nút Bắc · 24°01′ Ma Kết☊sĐứng yên24°01′ Ma Kết24°Lilith · 13°30′ Thiên Bình⚸13°30′ Thiên Bình14°Phần May mắn · 10°28′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 24°01′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 19°19′ Kim Ngưu · MC 27°38′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 27°45′ ♑︎
☽ 18°53′ ♋︎
☿ 0°05′ ♒︎
♀︎ 24°57′ ♑︎
♂︎ 17°11′ ♏︎
♃ R 17°18′ ♊︎
♄ 8°35′ ♏︎
♅ R 20°47′ ♋︎
♆ 26°02′ ♎︎
⯓ R 24°24′ ♌︎
☊ 24°01′ ♑︎
☋ 24°01′ ♋︎
⚸ 13°30′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☌ ☌ ⚹ □ ☍ □ ☌ ☍
☽ ☍ △ ☌ □ ☍ ☌ □
☿ ☌ □ ☌ ☍
♀︎ ⚹ ☍ □ ⚻ ☌ ☍
♂︎ ⚻ △ □ ⚹ △
♃ △
♄
♅ ☍ ☌
♆ ⚹ □ □
⯓ ⚻
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ☍ ⚹
2 ☌ △
3 △
5 ⚹ ☌
6 △ △
10 ☌ ☌ ☌ □ ☌ ☍

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☌ ☊ 56′
♀︎ □ ♆ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.6°
☉ □ ♆ 1.7°
☽ △ ♂︎ 1.7°
☽ ☌ ♅ 1.9°
♆ □ ☊ 2.0°
☉ ☌ ☿ 2.3°
☉ ☌ ♀︎ 2.8°
♅ ☍ ☊ 3.2°
♂︎ △ ♅ 3.6°
☉ ☌ ☊ 3.7°
♃ △ ⚸ 3.8°
☿ □ ♆ 4.0°
♀︎ ☍ ♅ 4.2°
☽ ☍ ☊ 5.1°
☿ ☌ ♀︎ 5.1°
☽ □ ⚸ 5.4°
☽ ☍ ♀︎ 6.1°
☿ ☌ ☊ 6.1°
♂︎ ⚹ ☊ 6.8°
☉ ☍ ♅ 7.0°
☽ □ ♆ 7.2°
♂︎ □ ⯓ 7.2°
♀︎ ⚹ ♂︎ 7.8°
☉ ☍ ☽ 8.9°
☉ ⚹ ♂︎ 10.6°
☉ □ ♄ 10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#1017
6#1016
1#1015
1#312
3#912
9#1012
1#911
3#611
1#610
5#610
5#1010
2#109
3#79
4#109
5#89
5#99
7#109
10#109
4#68
4#98
5#78
6#98
2#97
3#47
6#77
7#87
7#97
8#107
1#76
1#86
2#126
3#56
3#86
3#116
10#126
1#45
1#55
1#115
2#35
2#65
2#85
3#35
3#125
4#75
4#85
5#125
6#85
1#14
1#24
1#124
4#124
6#124
7#74
8#94
2#43
2#53
4#113
5#113
6#113
7#113
9#93
9#113
10#113
2#22
2#72
4#52
5#52
6#62
7#122
8#82
8#112
2#111
4#41
8#121
9#121
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Ma Kết, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Giao hội Điểm nút Bắc, sai số 0°56′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети