✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Vitinha

Vitinha

Footballer · 13/02/2000 12:00 · Санту-Тирсу, Португалия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°22′Nhà 2II29°22′Nhà 3III19°41′IC · Nhà 4IV11°54′Nhà 5V10°38′Nhà 6VI20°44′Dsc · Nhà 7VII6°22′Nhà 8VIII29°22′Nhà 9IX19°41′MC · Nhà 10X11°54′Nhà 11XI10°38′Nhà 12XII20°44′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.9°□Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.7°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.7°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.9°☌Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11.5°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 11.5°⚹Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.7°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.7°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9′Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9′⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 51′Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 51′⚹Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 32′Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 32′□Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°⚹Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.6°□Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.7°⚹Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.0°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.0°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời · 24°05′ Bảo Bình☉24°05′ Bảo Bình24°Mặt Trăng · 0°57′ Song Tử☽0°57′ Song Tử1°Sao Thủy · 12°05′ Song Ngư☿12°05′ Song Ngư12°Sao Kim · 24°12′ Ma Kết♀24°12′ Ma Kết24°Sao Hỏa · 1°07′ Bạch Dương♂1°07′ Bạch Dương1°Sao Mộc · 29°46′ Bạch Dương♃29°46′ Bạch Dương0°Sao Thổ · 11°15′ Kim Ngưu♄11°15′ Kim Ngưu11°Sao Thiên Vương · 17°13′ Bảo Bình♅17°13′ Bảo Bình17°Sao Hải Vương · 4°48′ Bảo Bình♆4°48′ Bảo Bình5°Sao Diêm Vương · 12°38′ Nhân Mã⯓12°38′ Nhân Mã13°Điểm nút Bắc · 3°32′ Sư Tử☊sĐứng yên3°32′ Sư Tử4°Lilith · 28°15′ Nhân Mã⚸28°15′ Nhân Mã28°Phần May mắn · 13°14′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 3°32′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 6°22′ Song Tử · MC 11°54′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 24°05′ ♒︎
☽ 0°57′ ♊︎
☿ 12°05′ ♓︎
♀︎ 24°12′ ♑︎
♂︎ 1°07′ ♈︎
♃ 29°46′ ♈︎
♄ 11°15′ ♉︎
♅ 17°13′ ♒︎
♆ 4°48′ ♒︎
⯓ 12°38′ ♐︎
☊ 3°32′ ♌︎
☋ 3°32′ ♒︎
⚸ 28°15′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ ☌ ⚹ ⚹
☽ △ ⚹ △ ⚹ △
☿ ⚹ □
♀︎ ⚹ □
♂︎ ⚹ △ ⚹ □
♃ □ □ □ △
♄ □
♅ ⚹
♆ ☍ ☌
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹ △
2 □ ⚹ ☍
3
5 ☍ △ □
6 △ □ △
10 □ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ⚹ ♂︎ 9′
☿ □ ⯓ 32′
☿ ⚹ ♄ 51′
♆ ☍ ☊ 1.3°
♃ △ ⚸ 1.5°
♂︎ △ ☊ 2.4°
☽ ⚹ ☊ 2.6°
♂︎ □ ⚸ 2.9°
♂︎ ⚹ ♆ 3.7°
♃ □ ☊ 3.8°
☽ △ ♆ 3.8°
☉ ⚹ ⚸ 4.2°
♅ ⚹ ⯓ 4.6°
♃ □ ♆ 5.0°
♀︎ □ ♃ 5.6°
☉ ⚹ ♃ 5.7°
♄ □ ♅ 6.0°
☽ △ ♀︎ 6.7°
☉ □ ☽ 6.9°
☉ ☌ ♅ 6.9°
♀︎ ⚹ ♂︎ 6.9°
☉ ⚹ ⯓ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
11#1215
9#1214
7#1211
10#1211
1#1210
4#1210
8#1110
3#129
7#99
7#119
8#129
9#119
2#128
5#128
7#88
8#98
1#117
1#76
1#86
1#96
2#116
3#116
9#106
10#116
2#85
2#95
3#75
3#85
3#95
4#75
4#85
4#95
6#95
9#95
12#125
1#104
3#104
4#104
4#114
5#74
5#84
5#94
5#104
5#114
6#124
7#104
8#84
8#104
10#104
2#73
6#113
7#73
11#113
1#32
1#42
1#62
3#42
3#62
4#62
6#72
6#82
6#102
1#11
1#21
1#51
2#31
2#41
2#61
2#101
3#31
3#51
4#41
4#51
5#61
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Hỏa, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети