Thương hiệu
Tạo tài khoản
Vlad A4

Vlad A4

блогер · 17/04/1996 12:00 · Минск, Беларусь · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°26Nhà 2II20°05Nhà 3III10°23IC · Nhà 4IV9°04Nhà 5V19°22Nhà 6VI2°25Dsc · Nhà 7VII4°26Nhà 8VIII20°05Nhà 9IX10°23MC · Nhà 10X9°04Nhà 11XI19°22Nhà 12XII2°25AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.1°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.1°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 10.4°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 10.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5′Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.3°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 3.3°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.2°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 58′Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 58′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.0°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.9°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.9°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.2°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.2°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.5°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°Mặt Trời · 27°38′ Bạch Dương27°38′ Bạch Dương28°Mặt Trăng · 20°32′ Bạch Dương20°32′ Bạch Dương21°Sao Thủy · 16°14′ Kim Ngưu16°14′ Kim Ngưu16°Sao Kim · 12°19′ Song Tử12°19′ Song Tử12°Sao Hỏa · 18°20′ Bạch Dương18°20′ Bạch Dương18°Sao Mộc · 17°12′ Ma Kết17°12′ Ma Kết17°Sao Thổ · 1°11′ Bạch Dương1°11′ Bạch DươngSao Thiên Vương · 4°24′ Bảo Bình4°24′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 27°43′ Ma Kết27°43′ Ma Kết28°Sao Diêm Vương · 2°38′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)2°38′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 17°10′ Thiên BìnhsĐứng yên17°10′ Thiên Bình17°Lilith · 22°31′ Cự Giải22°31′ Cự Giải23°Phần May mắn · 27°20′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 17°10′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 4°26′ Sư Tử · MC 9°04′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
27°38′
20°32′
16°14′
12°19′
18°20′
17°12′
1°11′
4°24′
27°43′
R 2°38′
R 17°10′
R 17°10′
22°31′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
5′
58′
1.1°
1.2°
1.5°
1.8°
2.0°
2.2°
3.2°
3.3°
3.4°
3.5°
4.2°
4.9°
4.9°
5.1°
5.3°
6.0°
6.3°
6.8°
7.1°
7.2°
7.9°
8.2°
9.3°
10.4°
10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
10#1215
6#1014
2#1012
8#1012
1#1010
7#810
7#1010
9#1010
6#99
6#129
2#128
5#68
5#108
5#128
6#78
6#88
8#128
10#118
2#87
1#66
1#86
1#126
2#66
4#106
5#86
5#96
7#116
8#96
9#126
1#95
2#45
2#55
2#95
2#115
4#85
4#115
5#75
7#75
7#95
8#115
10#105
12#125
1#24
1#54
3#114
4#64
4#74
4#124
6#114
7#124
8#84
9#114
11#124
1#73
2#23
2#73
4#53
4#93
5#113
6#63
11#113
1#42
1#112
2#32
3#102
4#42
5#52
1#11
3#41
3#61
3#71
3#81
3#91
3#121
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети