Thương hiệu
Владимир Маяковский

Владимир Маяковский

поэт · 19/07/1893 14:36 · Багдати, Грузия, Российская империя · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°10Nhà 2II26°12Nhà 3III3°27IC · Nhà 4IV10°56Nhà 5V11°51Nhà 6VI5°46Dsc · Nhà 7VII25°10Nhà 8VIII26°12Nhà 9IX3°27MC · Nhà 10X10°56Nhà 11XI11°51Nhà 12XII5°46AscMCMặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 8.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.1°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.9°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 38′Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 3.6°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 4.1°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.8°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.7°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.8°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 25′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.9°Sao Hải Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.3°Mặt Trời · 26°58′36″ Cự Giải26°58′36″ Cự Giải27°Mặt Trăng · 13°17′54″ Thiên Bình13°17′54″ Thiên Bình13°Sao Thủy · 21°38′32″ Sư Tử21°38′32″ Sư Tử22°Sao Kim · 18°00′37″ Sư Tử18°00′37″ Sư Tử18°Sao Hỏa · 12°14′52″ Sư Tử12°14′52″ Sư Tử12°Sao Mộc · 25°41′48″ Kim Ngưu25°41′48″ Kim Ngưu26°Sao Thổ · 7°24′53″ Thiên Bình7°24′53″ Thiên BìnhSao Thiên Vương · 6°38′13″ Bọ Cạps6°38′13″ Bọ CạpSao Hải Vương · 12°39′46″ Song Tử12°39′46″ Song Tử13°Sao Diêm Vương · 10°20′15″ Song Tử10°20′15″ Song Tử10°Điểm nút Bắc · 23°51′33″ Bạch Dương23°51′33″ Bạch Dương24°Lilith · 11°44′42″ Nhân Mã11°44′42″ Nhân Mã12°Phần May mắn · 11°28′54″ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 23°51′33″ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 25°09′36″ Bọ Cạp · MC 10°56′27″ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
26°58′36″
13°17′54″
21°38′32″
18°00′37″
12°14′52″
25°41′48″
7°24′53″
6°38′13″
12°39′46″
10°20′15″
R 23°51′33″
R 23°51′33″
11°44′42″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
25′
30′
38′
55′
1.1°
1.3°
1.4°
1.6°
1.9°
2.2°
2.3°
2.9°
3.0°
3.1°
3.6°
4.1°
4.3°
4.7°
4.8°
5.2°
5.3°
5.6°
5.8°
5.8°
5.9°
6.3°
7.7°
7.7°
8.3°
9.7°
10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#922
9#1122
9#1217
11#1216
1#915
1#1115
8#914
8#1113
2#912
3#912
7#1212
1#711
4#711
4#911
5#911
5#1111
7#811
9#911
1#1210
4#1110
5#710
5#1210
7#1110
9#1010
2#79
1#38
1#88
3#128
4#88
4#128
8#128
1#27
1#47
1#57
1#107
2#87
3#117
4#57
7#107
10#127
2#56
2#116
2#126
6#96
10#116
2#45
3#45
3#55
3#75
3#85
4#105
5#85
7#75
12#125
1#14
2#104
5#104
6#124
8#104
11#114
1#63
2#33
3#103
4#63
5#53
6#73
6#83
2#22
2#62
3#32
4#42
5#62
3#61
6#101
6#111
8#81
10#101
Нет подключения к сети