✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Vladimir Nabokov

Vladimir Nabokov

Writer · 22/04/1899 12:00 · Санкт-Петербург, Российская империя · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°39′Nhà 2II3°16′Nhà 3III23°53′IC · Nhà 4IV24°49′Nhà 5V9°18′Nhà 6VI20°35′Dsc · Nhà 7VII18°39′Nhà 8VIII3°16′Nhà 9IX23°53′MC · Nhà 10X24°49′Nhà 11XI9°18′Nhà 12XII20°35′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 46′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 46′□Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.7°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.7°☍Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.7°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.7°△Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.4°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 3.4°☍Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 2.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 2.2°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.5°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.5°□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°□Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 7.1°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 7.1°△Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.4°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°⚹Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 1.2°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 1.2°□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.9°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.9°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.0°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.0°□Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°△Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 42′Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 42′☍Mặt Trời · 2°02′ Kim Ngưu☉2°02′ Kim Ngưu2°Mặt Trăng · 21°11′ Xử Nữ☽21°11′ Xử Nữ21°Sao Thủy · 16°15′ Bạch Dương☿rĐi Lùi (Retrograde)16°15′ Bạch Dương16°Sao Kim · 24°34′ Song Ngư♀24°34′ Song Ngư25°Sao Hỏa · 2°48′ Sư Tử♂2°48′ Sư Tử3°Sao Mộc · 5°46′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)5°46′ Bọ Cạp6°Sao Thổ · 23°22′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)23°22′ Nhân Mã23°Sao Thiên Vương · 7°22′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)7°22′ Nhân Mã7°Sao Hải Vương · 22°40′ Song Tử♆22°40′ Song Tử23°Sao Diêm Vương · 14°14′ Song Tử⯓14°14′ Song Tử14°Điểm nút Bắc · 1°23′ Ma Kết☊1°23′ Ma Kết1°Lilith · 6°02′ Sư Tử⚸6°02′ Sư Tử6°Phần May mắn · 7°47′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 1°23′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 18°39′ Sư Tử · MC 24°49′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 2°02′ ♉︎
☽ 21°11′ ♍︎
☿ R 16°15′ ♈︎
♀︎ 24°34′ ♓︎
♂︎ 2°48′ ♌︎
♃ R 5°46′ ♏︎
♄ R 23°22′ ♐︎
♅ R 7°22′ ♐︎
♆ 22°40′ ♊︎
⯓ 14°14′ ♊︎
☊ R 1°23′ ♑︎
☋ R 1°23′ ♋︎
⚸ 6°02′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☍ △ ⚹ △ ⚹ □
☽ ☍ ∠ □ □ □ ∠
☿ △ ⚹ ⚹
♀︎ □ □ □ □
♂︎ □ △ ☌
♃ ⚹ △ □
♄ ☍
♅ △
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 △ ⚹ △ ⚹
3 ☌ ☍ □ □
5 ☌ △
6 △ ⚹
10 △ ⚹

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ □ ⚸ 16′
☉ △ ☊ 38′
♄ ☍ ♆ 42′
☉ □ ♂︎ 46′
♀︎ □ ♄ 1.2°
♅ △ ⚸ 1.3°
☽ □ ♆ 1.5°
♀︎ □ ♆ 1.9°
☿ ⚹ ⯓ 2.0°
☽ □ ♄ 2.2°
♂︎ □ ♃ 3.0°
♂︎ ☌ ⚸ 3.2°
☽ ☍ ♀︎ 3.4°
☉ ☍ ♃ 3.7°
☉ □ ⚸ 4.0°
♃ ⚹ ☊ 4.4°
♂︎ △ ♅ 4.6°
☿ ⚹ ♆ 6.4°
♀︎ □ ☊ 6.8°
☽ □ ⯓ 6.9°
☿ △ ♄ 7.1°
☉ △ ♄ 8.7°
☉ ⚹ ♆ 9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
5#1012
10#1212
5#1211
2#1210
4#1210
8#1210
9#1210
2#59
4#59
4#89
5#79
5#89
5#99
7#99
9#109
1#88
1#108
2#98
4#98
7#128
9#118
10#118
1#57
2#67
3#127
4#107
5#117
8#107
8#117
11#127
1#96
1#116
1#126
2#76
2#86
2#106
2#116
3#56
3#96
4#66
6#96
7#86
7#106
7#116
8#96
12#126
1#25
2#45
3#65
3#75
3#85
3#105
3#115
4#75
4#115
5#55
5#65
6#125
1#34
1#64
1#74
9#94
3#43
6#73
6#83
6#103
6#113
10#103
11#113
1#42
2#32
7#72
8#82
2#21
3#31
4#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Lilith, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети