✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Vladimir Putin

Vladimir Putin

Huilo · 07/10/1952 09:30 · Ленинград (Санкт-Петербург), Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°11′Nhà 2II29°42′Nhà 3III7°02′IC · Nhà 4IV21°16′Nhà 5V24°28′Nhà 6VI17°08′Dsc · Nhà 7VII3°11′Nhà 8VIII29°42′Nhà 9IX7°02′MC · Nhà 10X21°16′Nhà 11XI24°28′Nhà 12XII17°08′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.0°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.0°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.2°☌Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.5°□Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.2°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.2°☌Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.8°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.3°⚹Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.7°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°□Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.0°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 27′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 27′⚹Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°△Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.4°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.8°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.4°⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 56′Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 56′□Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.7°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.3°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.3°⚹Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.8°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.8°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời · 13°56′ Thiên Bình☉13°56′ Thiên Bình14°Mặt Trăng · 2°55′ Song Tử☽2°55′ Song Tử3°Sao Thủy · 23°10′ Thiên Bình☿23°10′ Thiên Bình23°Sao Kim · 11°42′ Bọ Cạp♀11°42′ Bọ Cạp12°Sao Hỏa · 26°31′ Nhân Mã♂26°31′ Nhân Mã27°Sao Mộc · 19°45′ Kim Ngưu♃rĐi Lùi (Retrograde)19°45′ Kim Ngưu20°Sao Thổ · 17°27′ Thiên Bình♄17°27′ Thiên Bình17°Sao Thiên Vương · 18°24′ Cự Giải♅18°24′ Cự Giải18°Sao Hải Vương · 21°10′ Thiên Bình♆21°10′ Thiên Bình21°Sao Diêm Vương · 22°43′ Sư Tử⯓22°43′ Sư Tử23°Điểm nút Bắc · 20°00′ Bảo Bình☊20°00′ Bảo Bình20°Lilith · 21°23′ Sư Tử⚸21°23′ Sư Tử21°Phần May mắn · 22°10′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 20°00′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 3°11′ Bọ Cạp · MC 21°16′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 13°56′ ♎︎
☽ 2°55′ ♊︎
☿ 23°10′ ♎︎
♀︎ 11°42′ ♏︎
♂︎ 26°31′ ♐︎
♃ R 19°45′ ♉︎
♄ 17°27′ ♎︎
♅ 18°24′ ♋︎
♆ 21°10′ ♎︎
⯓ 22°43′ ♌︎
☊ R 20°00′ ♒︎
☋ R 20°00′ ♌︎
⚸ 21°23′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☌ □ ☌ ⚹ △ ⚹ ⚹
☽ ⚼ ∠
☿ ⚹ ☌ □ ☌ ⚹ △ ⚹ ⚹
♀︎ ∠ △
♂︎ ⚹ △ ⚹ △ △
♃ ⚹ □ □ □ □
♄ □ ☌ ⚹ △ ⚹ ⚹
♅ □
♆ ⚹ △ ⚹ ⚹
⯓ ☍ ☌ ☌
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1
2 ☍
3
5 □
6 ☍ ☍ □ ⚹ △
10 ⚹ □ ⚹ ⚹ ☌ ☍ ☌ ☌

Góc chiếu (36)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⚸ 13′
♃ □ ☊ 15′
☿ ⚹ ⯓ 27′
♄ □ ♅ 56′
♆ △ ☊ 1.2°
⯓ ☌ ⚸ 1.3°
♃ ⚹ ♅ 1.4°
☊ ☍ ⚸ 1.4°
♆ ⚹ ⯓ 1.6°
♃ □ ⚸ 1.6°
☿ ⚹ ⚸ 1.8°
☿ ☌ ♆ 2.0°
♄ △ ☊ 2.5°
⯓ ☍ ☊ 2.7°
♅ □ ♆ 2.8°
♃ □ ⯓ 3.0°
☿ △ ☊ 3.2°
☿ ⚹ ♂︎ 3.3°
☉ ☌ ♄ 3.5°
♄ ☌ ♆ 3.7°
♂︎ △ ⯓ 3.8°
♄ ⚹ ⚸ 3.9°
☉ □ ♅ 4.5°
☿ □ ♅ 4.8°
♂︎ △ ⚸ 5.1°
♄ ⚹ ⯓ 5.3°
♂︎ ⚹ ♆ 5.4°
☿ ☌ ♄ 5.7°
☉ △ ☊ 6.1°
♂︎ ⚹ ☊ 6.5°
♀︎ △ ♅ 6.7°
☉ ☌ ♆ 7.2°
☉ ⚹ ⚸ 7.5°
☉ ⚹ ⯓ 8.8°
☉ ☌ ☿ 9.2°
☉ △ ☽ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
10#1220
9#1218
4#1217
3#1216
11#1215
1#1214
9#1012
9#1111
3#910
4#910
5#1210
10#1110
12#1210
1#99
1#109
1#119
3#109
5#109
4#58
8#98
8#108
8#128
1#37
1#57
1#87
2#127
3#57
3#117
4#107
4#117
5#117
6#127
3#46
5#86
5#96
8#116
10#106
1#25
1#45
2#55
2#95
2#105
2#115
5#65
6#95
6#105
6#115
9#95
2#34
3#64
3#84
4#84
1#13
1#63
1#73
2#63
2#83
3#33
4#73
7#93
11#113
2#22
2#42
3#72
4#42
4#62
6#82
7#102
7#112
8#82
2#71
5#51
5#71
6#61
6#71
7#81
7#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Lilith, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети