Thương hiệu
Tạo tài khoản
Vladimir Vysotskiy

Vladimir Vysotskiy

Singer · 25/01/1938 12:00 · Москва, РСФСР · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°13Nhà 2II23°19Nhà 3III8°47IC · Nhà 4IV24°40Nhà 5V15°46Nhà 6VI23°33Dsc · Nhà 7VII2°13Nhà 8VIII23°19Nhà 9IX8°47MC · Nhà 10X24°40Nhà 11XI15°46Nhà 12XII23°33AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.6°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 7.6°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 2.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.6°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.9°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.3°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 59′Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 59′Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.3°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.8°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.1°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.3°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.3°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.3°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.3°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.5°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.5°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.7°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.3°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.3°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.7°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.7°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.0°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.0°Mặt Trời · 4°45′ Bảo Bình4°45′ Bảo BìnhMặt Trăng · 27°07′ Bọ Cạp27°07′ Bọ Cạp27°Sao Thủy · 10°52′ Ma Kết10°52′ Ma Kết11°Sao Kim · 2°24′ Bảo Bình2°24′ Bảo BìnhSao Hỏa · 26°08′ Song Ngư26°08′ Song Ngư26°Sao Mộc · 8°20′ Bảo Bình8°20′ Bảo BìnhSao Thổ · 0°53′ Bạch Dương0°53′ Bạch DươngSao Thiên Vương · 9°44′ Kim Ngưu9°44′ Kim Ngưu10°Sao Hải Vương · 20°52′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)20°52′ Xử Nữ21°Sao Diêm Vương · 28°52′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)28°52′ Cự Giải29°Điểm nút Bắc · 4°18′ Nhân MãD4°18′ Nhân MãLilith · 23°12′ Nhân Mã23°12′ Nhân Mã23°Phần May mắn · 24°35′ Song NgưĐiểm nút Nam · 4°18′ Song Tử

Hành tinh

Asc 2°13′ Song Tử · MC 24°40′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
4°45′
27°07′
10°52′
2°24′
26°08′
8°20′
0°53′
9°44′
R 20°52′
R 28°52′
4°18′
4°18′
23°12′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
27′
59′
1.1°
1.4°
1.5°
1.8°
1.9°
2.0°
2.3°
2.4°
2.7°
2.9°
3.4°
3.5°
3.6°
3.8°
3.9°
4.0°
4.7°
5.0°
5.3°
5.3°
5.9°
5.9°
6.3°
6.3°
7.2°
7.3°
7.6°
8.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
10#1218
1#1013
7#1013
4#1012
4#1212
8#1012
9#1012
3#1011
4#811
5#1011
5#1211
1#1210
3#1210
8#1210
1#99
3#99
5#89
6#129
4#68
4#78
9#128
10#108
1#47
1#87
2#97
2#127
4#57
4#97
6#87
6#97
7#127
1#76
2#106
3#86
5#66
5#76
5#96
6#106
7#86
1#115
2#85
3#45
3#75
3#115
4#45
7#95
8#95
10#115
11#125
1#54
1#64
3#64
4#114
6#74
7#114
8#84
9#94
12#124
1#23
1#33
2#43
2#53
2#73
2#113
3#53
5#113
6#63
8#113
9#113
1#12
2#32
2#62
5#52
6#112
7#72
3#31

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°27′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети