✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Volodymyr Zelenskii

Volodymyr Zelenskii

Politician · 25/01/1978 14:00 · Кривой Рог, Украина · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°50′Nhà 2II10°34′Nhà 3III28°46′IC · Nhà 4IV20°24′Nhà 5V20°40′Nhà 6VI5°09′Dsc · Nhà 7VII21°50′Nhà 8VIII10°34′Nhà 9IX28°46′MC · Nhà 10X20°24′Nhà 11XI20°40′Nhà 12XII5°09′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 46′Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.9°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.9°☍Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 11.0°□Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.6°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.4°⚹Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°□Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 12′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 12′△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.0°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.6°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.6°☍Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.7°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.7°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 50′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 50′⚹Mặt Trời · 5°07′ Bảo Bình☉5°07′ Bảo Bình5°Mặt Trăng · 17°43′ Sư Tử☽17°43′ Sư Tử18°Sao Thủy · 14°56′ Ma Kết☿14°56′ Ma Kết15°Sao Kim · 5°53′ Bảo Bình♀5°53′ Bảo Bình6°Sao Hỏa · 0°15′ Sư Tử♂rĐi Lùi (Retrograde)0°15′ Sư Tử0°Sao Mộc · 27°09′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)27°09′ Song Tử27°Sao Thổ · 28°49′ Sư Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)28°49′ Sư Tử29°Sao Thiên Vương · 16°07′ Bọ Cạp♅16°07′ Bọ Cạp16°Sao Hải Vương · 17°31′ Nhân Mã♆17°31′ Nhân Mã18°Sao Diêm Vương · 16°41′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)16°41′ Thiên Bình17°Điểm nút Bắc · 7°46′ Thiên Bình☊7°46′ Thiên Bình8°Lilith · 0°52′ Cự Giải⚸0°52′ Cự Giải1°Phần May mắn · 4°25′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 7°46′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 21°50′ Song Tử · MC 20°24′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 5°07′ ♒︎
☽ 17°43′ ♌︎
☿ 14°56′ ♑︎
♀︎ 5°53′ ♒︎
♂︎ R 0°15′ ♌︎
♃ R 27°09′ ♊︎
♄ R 28°49′ ♌︎
♅ 16°07′ ♏︎
♆ 17°31′ ♐︎
⯓ R 16°41′ ♎︎
☊ R 7°46′ ♎︎
☋ R 7°46′ ♈︎
⚸ 0°52′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☍ □ △ △ ⚹
☽ ⚹ □ △ ⚹ ⚹ △
☿ ⚹ □ □ □
♀︎ ☍ △ ⚹
♂︎ ⚹ △
♃ ⚹ ☌
♄ ⚹
♅ ⚼
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ □
3 ☌
5 □
6 □ □
10 ☍ ⚹ △

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♆ 12′
☉ ☌ ♀︎ 46′
♆ ⚹ ⯓ 50′
☽ ⚹ ⯓ 1.0°
☿ ⚹ ♅ 1.2°
☽ □ ♅ 1.6°
♃ ⚹ ♄ 1.7°
☿ □ ⯓ 1.8°
♀︎ △ ☊ 1.9°
♄ ⚹ ⚸ 2.0°
☉ △ ☊ 2.6°
♃ ☌ ⚸ 3.7°
☉ ☍ ♂︎ 4.9°
♀︎ ☍ ♂︎ 5.6°
☿ □ ☊ 7.2°
♂︎ ⚹ ☊ 7.5°
☽ ⚹ ♃ 9.4°
☽ ⚹ ☊ 10.0°
☉ □ ♅ 11.0°
☉ △ ⯓ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
3#611
3#811
1#810
4#610
4#910
1#69
1#99
2#69
3#99
5#69
5#89
6#99
2#98
4#88
4#117
5#97
8#97
1#116
2#86
4#76
4#126
1#45
1#75
1#125
2#125
3#45
3#75
3#115
3#125
4#105
6#75
7#95
9#125
1#34
1#104
2#34
2#74
2#114
3#54
5#114
5#124
6#84
6#104
6#114
6#124
9#104
1#23
1#53
2#43
2#53
3#33
3#103
4#43
4#53
5#73
5#103
7#83
7#113
7#123
8#83
8#103
8#113
8#123
9#93
9#113
10#113
1#12
2#102
5#52
7#72
7#102
10#122
2#21
6#61
10#101
11#111
11#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети