✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Vyacheslav Volodin

Vyacheslav Volodin

Politician · 04/02/1964 12:00 · Алексеевка, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°53′Nhà 2II20°09′Nhà 3III6°27′IC · Nhà 4IV22°40′Nhà 5V13°35′Nhà 6VI19°50′Dsc · Nhà 7VII26°53′Nhà 8VIII20°09′Nhà 9IX6°27′MC · Nhà 10X22°40′Nhà 11XI13°35′Nhà 12XII19°50′AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 50′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 50′⚹Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.8°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.8°☌Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.3°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.9°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.1°⚹Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 5.7°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 5.7°□Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.3°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.4°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.4°△Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.3°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.3°△Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.0°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.9°Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.9°☌Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 27′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 27′□Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời · 14°29′ Bảo Bình☉14°29′ Bảo Bình14°Mặt Trăng · 0°54′ Bọ Cạp☽0°54′ Bọ Cạp1°Sao Thủy · 21°02′ Ma Kết☿21°02′ Ma Kết21°Sao Kim · 22°05′ Song Ngư♀22°05′ Song Ngư22°Sao Hỏa · 17°20′ Bảo Bình♂17°20′ Bảo Bình17°Sao Mộc · 15°19′ Bạch Dương♃15°19′ Bạch Dương15°Sao Thổ · 24°16′ Bảo Bình♄24°16′ Bảo Bình24°Sao Thiên Vương · 9°00′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)9°00′ Xử Nữ9°Sao Hải Vương · 17°47′ Bọ Cạp♆17°47′ Bọ Cạp18°Sao Diêm Vương · 13°38′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)13°38′ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 10°39′ Cự Giải☊10°39′ Cự Giải11°Lilith · 2°23′ Nhân Mã⚸2°23′ Nhân Mã2°Phần May mắn · 13°18′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 10°39′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 26°53′ Kim Ngưu · MC 22°40′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 14°29′ ♒︎
☽ 0°54′ ♏︎
☿ 21°02′ ♑︎
♀︎ 22°05′ ♓︎
♂︎ 17°20′ ♒︎
♃ 15°19′ ♈︎
♄ 24°16′ ♒︎
♅ R 9°00′ ♍︎
♆ 17°47′ ♏︎
⯓ R 13°38′ ♍︎
☊ R 10°39′ ♋︎
☋ R 10°39′ ♑︎
⚸ 2°23′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ☌ □ ⚻
☽ □ △ ⚹ △ ⚹
☿ ⚹ □ ⚹ △
♀︎ △
♂︎ ⚹ ☌ □
♃ □ □
♄
♅ ☌ ⚹ △
♆ ⚹
⯓ ⚹ △
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 □ △
3 ⚹
5 ☍ ☍ △
6 △ ☍ ⚹
10 ☌ ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ♆ 27′
☉ ⚹ ♃ 50′
☿ ⚹ ♀︎ 1.1°
♅ ⚹ ☊ 1.6°
♂︎ ⚹ ♃ 2.0°
☉ ☌ ♂︎ 2.8°
⯓ ⚹ ☊ 3.0°
☿ ⚹ ♆ 3.3°
☉ □ ♆ 3.3°
♆ ⚹ ⯓ 4.1°
♀︎ △ ♆ 4.3°
♅ ☌ ⯓ 4.6°
♃ □ ☊ 4.7°
☿ □ ♃ 5.7°
☽ △ ♄ 6.6°
♂︎ ☌ ♄ 6.9°
☿ △ ⯓ 7.4°
☽ ⚹ ♅ 8.1°
☽ △ ☊ 9.7°
☉ ☌ ♄ 9.8°
☽ □ ☿ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#913
8#1112
3#910
5#1110
6#910
9#1110
1#99
6#129
7#99
2#128
5#88
6#108
8#98
1#107
1#117
3#107
3#117
4#97
5#67
5#107
6#87
7#127
8#127
9#127
1#126
2#86
3#66
3#86
3#126
4#116
7#86
7#106
7#116
8#106
10#126
11#116
11#126
1#65
1#85
2#65
2#75
2#95
4#65
5#125
6#75
6#115
9#105
12#125
1#24
2#104
3#54
4#84
4#104
4#124
6#64
8#84
10#114
1#73
3#73
5#73
9#93
1#32
2#22
2#32
2#42
2#52
4#72
5#52
1#11
1#41
1#51
2#111
3#31
3#41
4#51
7#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Ngư, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°27′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети