✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Walt Disney

Walt Disney

Entrepreneur · 05/12/1901 00:35 · Чикаго, Иллинойс, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°41′Nhà 2II21°07′Nhà 3III21°15′IC · Nhà 4IV24°57′Nhà 5V28°51′Nhà 6VI29°29′Dsc · Nhà 7VII25°41′Nhà 8VIII21°07′Nhà 9IX21°15′MC · Nhà 10X24°57′Nhà 11XI28°51′Nhà 12XII29°29′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.3°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.3°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.3°☍Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.5°△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 43′Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 43′□Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.2°□Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.5°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.5°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°⚹Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.6°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.6°□Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.6°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.6°△Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.3°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.9°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.9°☌Sao Hỏa ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.2°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.9°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.9°☍Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 42′Sao Thiên Vương ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 57′Sao Thiên Vương ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 57′☍Mặt Trời · 12°27′ Nhân Mã☉12°27′ Nhân Mã12°Mặt Trăng · 9°10′ Thiên Bình☽9°10′ Thiên Bình9°Sao Thủy · 27°26′ Bọ Cạp☿27°26′ Bọ Cạp27°Sao Kim · 29°42′ Ma Kết♀29°42′ Ma Kết0°Sao Hỏa · 8°27′ Ma Kết♂8°27′ Ma Kết8°Sao Mộc · 15°23′ Ma Kết♃15°23′ Ma Kết15°Sao Thổ · 14°41′ Ma Kết♄14°41′ Ma Kết15°Sao Thiên Vương · 16°50′ Nhân Mã♅16°50′ Nhân Mã17°Sao Hải Vương · 0°34′ Cự Giải♆rĐi Lùi (Retrograde)0°34′ Cự Giải1°Sao Diêm Vương · 17°47′ Song Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°47′ Song Tử18°Điểm nút Bắc · 13°20′ Bọ Cạp☊D13°20′ Bọ Cạp13°Lilith · 22°42′ Bọ Cạp⚸22°42′ Bọ Cạp23°Phần May mắn · 28°58′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 13°20′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 25°41′ Xử Nữ · MC 24°57′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 12°27′ ♐︎
☽ 9°10′ ♎︎
☿ 27°26′ ♏︎
♀︎ 29°42′ ♑︎
♂︎ 8°27′ ♑︎
♃ 15°23′ ♑︎
♄ 14°41′ ♑︎
♅ 16°50′ ♐︎
♆ R 0°34′ ♋︎
⯓ R 17°47′ ♊︎
☊ 13°20′ ♏︎
☋ 13°20′ ♉︎
⚸ 22°42′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ☍ ⚻
☽ △ □ □ □ ⚹ □ △
☿ ⚹ ☌
♀︎ ⚻ ⚹
♂︎ ☌ ☌ ☍ ⚹ △ ∠
♃ ☌ ⚹ △
♄ ⚹ △
♅ ☍
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹
2 △
3 ☌
5 ⚹ ☌
6 □ △
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ☌ ♄ 42′
☽ □ ♂︎ 43′
♅ ☍ ⯓ 57′
♄ ⚹ ☊ 1.3°
♃ ⚹ ☊ 2.1°
☿ ⚹ ♀︎ 2.3°
☉ ⚹ ☽ 3.3°
☉ ☌ ♅ 4.4°
☿ ☌ ⚸ 4.7°
♂︎ ⚹ ☊ 4.9°
☉ ☍ ⯓ 5.3°
☽ □ ♄ 5.5°
☽ □ ♃ 6.2°
♂︎ ☌ ♄ 6.2°
♂︎ ☌ ♃ 6.9°
♀︎ ⚹ ⚸ 7.0°
☽ ⚹ ♅ 7.7°
♂︎ ☍ ♆ 7.9°
☽ □ ♆ 8.6°
☽ △ ⯓ 8.6°
☽ △ ♀︎ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
4#1212
3#1111
3#1210
1#39
3#59
4#49
1#58
1#98
3#48
4#78
4#98
1#47
1#77
1#127
4#57
4#87
4#107
1#116
3#96
4#66
4#116
5#116
5#126
9#116
9#126
10#126
11#126
3#65
5#95
6#125
7#105
7#125
8#95
8#125
1#64
1#104
3#34
3#74
5#74
8#114
12#124
1#13
1#23
1#83
2#53
3#83
3#103
5#83
6#93
6#113
7#113
9#103
10#113
11#113
2#32
5#52
5#102
6#72
6#82
6#102
7#72
7#82
7#92
8#102
2#41
2#71
2#81
2#91
2#101
2#111
2#121
5#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bọ Cạp, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Giao hội Sao Thổ, sai số 0°42′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети