✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Wayne Gretzky

Wayne Gretzky

Hockey · 26/01/1961 07:45 · Брэнтфорд, Онтарио, Канада · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°34′Nhà 2II14°51′Nhà 3III26°58′IC · Nhà 4IV23°13′Nhà 5V12°32′Nhà 6VI0°04′Dsc · Nhà 7VII20°34′Nhà 8VIII14°51′Nhà 9IX26°58′MC · Nhà 10X23°13′Nhà 11XI12°32′Nhà 12XII0°04′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.8°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.8°△Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.9°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.9°□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.5°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.5°□Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.5°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.5°☍Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.5°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.5°□Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.3°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.3°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 40′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 40′⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°⚹Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°⚹Mặt Trời · 6°21′ Bảo Bình☉6°21′ Bảo Bình6°Mặt Trăng · 9°08′ Song Tử☽9°08′ Song Tử9°Sao Thủy · 19°57′ Bảo Bình☿19°57′ Bảo Bình20°Sao Kim · 23°16′ Song Ngư♀23°16′ Song Ngư23°Sao Hỏa · 0°43′ Cự Giải♂rĐi Lùi (Retrograde)0°43′ Cự Giải1°Sao Mộc · 20°00′ Ma Kết♃20°00′ Ma Kết20°Sao Thổ · 22°36′ Ma Kết♄22°36′ Ma Kết23°Sao Thiên Vương · 24°30′ Sư Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)24°30′ Sư Tử24°Sao Hải Vương · 11°15′ Bọ Cạp♆11°15′ Bọ Cạp11°Sao Diêm Vương · 7°35′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)7°35′ Xử Nữ8°Điểm nút Bắc · 6°40′ Xử Nữ☊6°40′ Xử Nữ7°Lilith · 29°25′ Cự Giải⚸29°25′ Cự Giải29°Phần May mắn · 17°47′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 6°40′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 20°34′ Ma Kết · MC 23°13′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 6°21′ ♒︎
☽ 9°08′ ♊︎
☿ 19°57′ ♒︎
♀︎ 23°16′ ♓︎
♂︎ R 0°43′ ♋︎
♃ 20°00′ ♑︎
♄ 22°36′ ♑︎
♅ R 24°30′ ♌︎
♆ 11°15′ ♏︎
⯓ R 7°35′ ♍︎
☊ R 6°40′ ♍︎
☋ R 6°40′ ♓︎
⚸ 29°25′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ □ ⚻ ⚻ ☍
☽ □ □ □ ⚹
☿ ☍
♀︎ □ ⚹ ⚹ △
♂︎ ⚹ ⚹ ⚹ △
♃ ☌
♄ ⚼ ⚼ ∠
♅
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ ☌ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ☌ ☌
2 △
3 ⚹ △ □
5 ☌
6 ☌
10 □ △ ⚹ ⚹ □

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♄ 40′
⯓ ☌ ☊ 56′
☽ □ ⯓ 1.5°
☽ □ ☊ 2.5°
♃ ☌ ♄ 2.6°
☉ △ ☽ 2.8°
♀︎ ⚹ ♃ 3.3°
♆ ⚹ ⯓ 3.7°
☿ ☍ ♅ 4.5°
♆ ⚹ ☊ 4.6°
☉ □ ♆ 4.9°
♂︎ ⚹ ☊ 5.9°
♀︎ △ ⚸ 6.2°
♂︎ ⚹ ♅ 6.2°
♂︎ ⚹ ⯓ 6.9°
☉ ☍ ⚸ 6.9°
♀︎ □ ♂︎ 7.5°
☽ ⚹ ⚸ 9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#49
1#79
1#99
1#109
7#108
9#108
1#17
1#27
1#57
3#77
1#36
2#106
4#76
5#76
7#86
1#115
1#125
2#75
2#95
3#105
4#105
7#95
10#115
1#84
2#44
3#64
3#114
4#54
6#74
6#104
7#114
8#94
8#114
1#63
2#23
2#83
3#43
3#83
3#93
4#83
4#93
4#113
6#83
7#73
7#123
8#103
9#113
9#123
10#123
2#32
2#112
2#122
3#32
4#42
4#62
4#122
5#52
5#102
5#112
6#92
6#112
8#122
9#92
10#102
2#51
2#61
3#51
3#121
5#81
5#91
5#121
6#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Ma Kết, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°40′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети