✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Whitney Houston

Whitney Houston

Singer · 09/08/1963 20:55 · Ньюарк, Нью-Джерси, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°25′Nhà 2II24°45′Nhà 3III25°29′IC · Nhà 4IV18°23′Nhà 5V9°22′Nhà 6VI3°18′Dsc · Nhà 7VII8°25′Nhà 8VIII24°45′Nhà 9IX25°29′MC · Nhà 10X18°23′Nhà 11XI9°22′Nhà 12XII3°18′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 24′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 24′△Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 5.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°⚹Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.8°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.8°△Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.3°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.3°☍Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.7°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.9°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.9°△Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 8.6°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 8.6°☍Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.9°⚹Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.8°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 46′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.7°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.7°⚹Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°□Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 31′Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 31′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời · 16°42′ Sư Tử☉16°42′ Sư Tử17°Mặt Trăng · 17°05′ Bạch Dương☽17°05′ Bạch Dương17°Sao Thủy · 10°15′ Xử Nữ☿10°15′ Xử Nữ10°Sao Kim · 11°12′ Sư Tử♀11°12′ Sư Tử11°Sao Hỏa · 8°30′ Thiên Bình♂8°30′ Thiên Bình8°Sao Mộc · 19°29′ Bạch Dương♃sĐứng yên19°29′ Bạch Dương19°Sao Thổ · 20°00′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)20°00′ Bảo Bình20°Sao Thiên Vương · 4°27′ Xử Nữ♅4°27′ Xử Nữ4°Sao Hải Vương · 12°57′ Bọ Cạp♆12°57′ Bọ Cạp13°Sao Diêm Vương · 11°01′ Xử Nữ⯓11°01′ Xử Nữ11°Điểm nút Bắc · 20°11′ Cự Giải☊20°11′ Cự Giải20°Lilith · 12°30′ Bọ Cạp⚸12°30′ Bọ Cạp12°Phần May mắn · 8°02′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 20°11′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 8°25′ Song Ngư · MC 18°23′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 16°42′ ♌︎
☽ 17°05′ ♈︎
☿ 10°15′ ♍︎
♀︎ 11°12′ ♌︎
♂︎ 8°30′ ♎︎
♃ R 19°29′ ♈︎
♄ R 20°00′ ♒︎
♅ 4°27′ ♍︎
♆ 12°57′ ♏︎
⯓ 11°01′ ♍︎
☊ R 20°11′ ♋︎
☋ R 20°11′ ♑︎
⚸ 12°30′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ⚹ △ ☍ □ □
☽ △ ☍ ☌ ⚹ □ □
☿ ☌ ⚹ ☌ ⚹
♀︎ ⚹ □ □
♂︎
♃ ⚹ ⚼ □ □
♄ ⚻
♅ ∠ ⚼
♆ ⚹ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ☍ ☍
2
3
5 ⚹ □ △ ⚹ △
6
10 △ △ △ ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ☽ 24′
♆ ☌ ⚸ 27′
♃ ⚹ ♄ 31′
♃ □ ☊ 42′
☿ ☌ ⯓ 46′
♀︎ □ ⚸ 1.3°
⯓ ⚹ ⚸ 1.5°
♀︎ □ ♆ 1.7°
♆ ⚹ ⯓ 1.9°
☿ ⚹ ⚸ 2.2°
☽ ☌ ♃ 2.4°
☿ ⚹ ♆ 2.7°
♀︎ ⚹ ♂︎ 2.7°
☉ △ ♃ 2.8°
☽ ⚹ ♄ 2.9°
☽ □ ☊ 3.1°
☉ ☍ ♄ 3.3°
☉ □ ♆ 3.7°
☉ □ ⚸ 4.2°
☉ ☌ ♀︎ 5.5°
☿ ☌ ♅ 5.8°
☽ △ ♀︎ 5.9°
☉ ⚹ ♂︎ 8.2°
☽ ☍ ♂︎ 8.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1011
1#610
7#810
1#89
7#99
1#78
1#98
1#128
5#88
5#98
5#108
6#78
6#88
6#108
1#17
1#47
1#57
5#77
6#97
6#127
7#77
7#117
7#127
1#26
2#56
2#66
2#76
4#76
4#106
4#126
5#66
5#126
3#75
4#65
4#95
8#95
10#125
1#34
1#114
2#84
3#64
3#84
3#94
4#54
4#84
4#114
6#64
6#114
7#104
9#114
2#43
2#93
3#53
3#123
8#83
8#103
8#113
8#123
9#103
10#103
10#113
11#123
2#32
2#102
2#112
2#122
3#102
3#112
5#112
9#122
12#122
2#21
3#41
4#41
5#51
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Mặt Trăng, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети