✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Whoopi Goldberg

Whoopi Goldberg

Actress · 13/11/1955 12:48 · Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°16′Nhà 2II7°20′Nhà 3III12°06′IC · Nhà 4IV6°54′Nhà 5V27°57′Nhà 6VI19°53′Dsc · Nhà 7VII19°16′Nhà 8VIII7°20′Nhà 9IX12°06′MC · Nhà 10X6°54′Nhà 11XI27°57′Nhà 12XII19°53′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 8.5°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 8.5°☌Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 12.0°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 12.0°☌Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.1°□Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.8°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.7°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.7°△Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°□Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.8°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.8°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.3°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.3°□Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.2°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.2°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.2°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.2°□Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 51′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 51′⚹Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.1°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°□Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.5°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.5°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 16′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 16′⚹Mặt Trời · 20°34′ Bọ Cạp☉20°34′ Bọ Cạp21°Mặt Trăng · 12°06′ Bọ Cạp☽12°06′ Bọ Cạp12°Sao Thủy · 8°35′ Bọ Cạp☿8°35′ Bọ Cạp9°Sao Kim · 9°33′ Nhân Mã♀9°33′ Nhân Mã10°Sao Hỏa · 20°06′ Thiên Bình♂20°06′ Thiên Bình20°Sao Mộc · 29°40′ Sư Tử♃29°40′ Sư Tử0°Sao Thổ · 23°25′ Bọ Cạp♄23°25′ Bọ Cạp23°Sao Thiên Vương · 2°19′ Sư Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)2°19′ Sư Tử2°Sao Hải Vương · 28°48′ Thiên Bình♆28°48′ Thiên Bình29°Sao Diêm Vương · 28°32′ Sư Tử⯓28°32′ Sư Tử29°Điểm nút Bắc · 17°27′ Nhân Mã☊17°27′ Nhân Mã17°Lilith · 27°31′ Nhân Mã⚸27°31′ Nhân Mã28°Phần May mắn · 10°48′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 17°27′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 19°16′ Bảo Bình · MC 6°54′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 20°34′ ♏︎
☽ 12°06′ ♏︎
☿ 8°35′ ♏︎
♀︎ 9°33′ ♐︎
♂︎ 20°06′ ♎︎
♃ 29°40′ ♌︎
♄ 23°25′ ♏︎
♅ R 2°19′ ♌︎
♆ 28°48′ ♎︎
⯓ 28°32′ ♌︎
☊ R 17°27′ ♐︎
☋ R 17°27′ ♊︎
⚸ 27°31′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ ☌ △ □
☽ ☌ □ ∠
☿ □
♀︎ △ ☌ ☍
♂︎ ⚹ △ ⚹
♃ □ ⚹ ☌ △
♄ □
♅ □ ⚼ ∠
♆ ⚹ ⚹
⯓ △
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ ⚹ △
2 △
3 ☍ ☍
5 ⚹ △ ⚹ ☍
6 △ □ △
10 ☌

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 16′
♃ ⚹ ♆ 51′
⯓ △ ⚸ 1.0°
♃ ☌ ⯓ 1.1°
♆ ⚹ ⚸ 1.3°
♃ △ ⚸ 2.1°
♂︎ ⚹ ☊ 2.6°
☉ ☌ ♄ 2.8°
♅ □ ♆ 3.5°
☽ ☌ ☿ 3.5°
♄ □ ⯓ 5.1°
♃ □ ♄ 6.2°
☿ □ ♅ 6.3°
♀︎ △ ♅ 7.2°
♂︎ ⚹ ⚸ 7.4°
♀︎ ☌ ☊ 7.9°
☉ □ ⯓ 8.0°
☉ ☌ ☽ 8.5°
☉ □ ♃ 9.1°
☽ □ ♅ 9.8°
☉ △ ♅ 11.7°
☉ ☌ ☿ 12.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#923
1#921
6#917
9#1217
1#713
5#913
7#1213
9#913
9#1113
1#611
7#1011
8#911
7#1110
9#1010
1#129
6#79
7#89
8#119
8#129
1#88
4#98
5#78
6#128
8#108
10#118
10#128
1#57
1#107
5#127
6#87
11#127
1#16
1#46
2#106
4#66
5#66
6#106
1#115
2#75
2#125
5#85
5#115
6#115
7#75
1#24
1#34
2#84
2#94
2#114
3#64
3#94
5#104
6#64
11#114
12#124
2#63
4#53
4#73
4#113
4#123
8#83
10#103
2#52
3#72
3#82
3#102
3#112
3#122
4#82
2#21
2#31
3#41
3#51
4#41
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Sư Tử, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети