✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Will Ferrell

Will Ferrell

Actor · 16/07/1967 11:15 · Ирвайн, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°51′Nhà 2II27°04′Nhà 3III27°31′IC · Nhà 4IV29°50′Nhà 5V2°09′Nhà 6VI2°36′Dsc · Nhà 7VII29°51′Nhà 8VIII27°04′Nhà 9IX27°31′MC · Nhà 10X29°50′Nhà 11XI2°09′Nhà 12XII2°36′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.4°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.4°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.7°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.0°□Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 11.1°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 11.1°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 8.3°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10′Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10′⚹Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 32′Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.3°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 28′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 28′□Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.7°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.7°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.1°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.1°⚹Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 1.9°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 1.9°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 22′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 22′⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trời · 23°31′ Cự Giải☉23°31′ Cự Giải24°Mặt Trăng · 21°08′ Bọ Cạp☽21°08′ Bọ Cạp21°Sao Thủy · 12°52′ Cự Giải☿rĐi Lùi (Retrograde)12°52′ Cự Giải13°Sao Kim · 5°36′ Xử Nữ♀5°36′ Xử Nữ6°Sao Hỏa · 28°31′ Thiên Bình♂28°31′ Thiên Bình29°Sao Mộc · 10°30′ Sư Tử♃10°30′ Sư Tử11°Sao Thổ · 12°24′ Bạch Dương♄12°24′ Bạch Dương12°Sao Thiên Vương · 21°18′ Xử Nữ♅21°18′ Xử Nữ21°Sao Hải Vương · 21°40′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)21°40′ Bọ Cạp22°Sao Diêm Vương · 18°33′ Xử Nữ⯓18°33′ Xử Nữ19°Điểm nút Bắc · 3°33′ Kim Ngưu☊3°33′ Kim Ngưu4°Lilith · 22°31′ Bạch Dương⚸22°31′ Bạch Dương23°Phần May mắn · 27°28′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 3°33′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 29°51′ Xử Nữ · MC 29°50′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 23°31′ ♋︎
☽ 21°08′ ♏︎
☿ R 12°52′ ♋︎
♀︎ 5°36′ ♍︎
♂︎ 28°31′ ♎︎
♃ 10°30′ ♌︎
♄ 12°24′ ♈︎
♅ 21°18′ ♍︎
♆ R 21°40′ ♏︎
⯓ 18°33′ ♍︎
☊ R 3°33′ ♉︎
☋ R 3°33′ ♏︎
⚸ 22°31′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ □ □ ⚹ △ ⚹ □ □ □
☽ △ ⚹ ☌ ⚹ ⚻
☿ ⚹ □ ⚹
♀︎ ⚹ △ ⚹
♂︎ ☍ ☌ ☍
♃ △ □ □
♄
♅ ⚹ ☌
♆ ⚹ ⚻
⯓ ⚼ ∠
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ ☌
3 △
5 □ □ □
6 ☍ ⚹ △
10 △ ⚹ △

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ⚹ ♅ 10′
♅ ⚹ ♆ 22′
☿ □ ♄ 28′
☽ ☌ ♆ 32′
☉ □ ⚸ 1.0°
☉ △ ♆ 1.9°
♃ △ ♄ 1.9°
♀︎ △ ☊ 2.1°
☉ ⚹ ♅ 2.2°
☉ △ ☽ 2.4°
☽ ⚹ ⯓ 2.6°
♅ ☌ ⯓ 2.7°
♆ ⚹ ⯓ 3.1°
☉ ⚹ ⯓ 5.0°
☉ □ ♂︎ 5.0°
♂︎ ☍ ☊ 5.0°
☿ ⚹ ⯓ 5.7°
♂︎ ☍ ⚸ 6.0°
♃ □ ☊ 7.0°
♀︎ ⚹ ♂︎ 7.1°
☿ ⚹ ♀︎ 7.3°
☽ △ ☿ 8.3°
☉ □ ☊ 10.0°
☉ ☌ ☿ 10.7°
☉ □ ♄ 11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
2#1212
11#1212
1#1210
2#119
5#129
10#129
1#28
1#108
3#108
3#118
1#37
2#37
2#57
2#107
3#57
3#127
7#127
10#117
1#56
1#116
2#86
4#116
4#126
5#106
5#116
7#106
7#116
8#116
8#126
12#126
1#75
1#85
2#45
4#55
5#75
5#85
8#105
9#115
9#125
1#44
1#94
3#44
3#74
4#104
5#94
6#114
9#104
10#104
1#13
2#23
2#73
2#93
3#93
4#83
5#63
11#113
1#62
2#62
4#72
5#52
6#102
6#122
7#82
8#92
3#31
3#61
3#81
4#41
4#61
4#91
6#71
6#81
7#71
7#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети