Thương hiệu
Tạo tài khoản
Will Smith

Will Smith

Actor · 25/09/1968 22:45 · Филадельфия, Пенсильвания, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°48Nhà 2II13°36Nhà 3III4°22IC · Nhà 4IV28°55Nhà 5V1°19Nhà 6VI12°31Dsc · Nhà 7VII22°48Nhà 8VIII13°36Nhà 9IX4°22MC · Nhà 10X28°55Nhà 11XI1°19Nhà 12XII12°31AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 11.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 11.4°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.6°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 10.0°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 10.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 44′Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.0°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.4°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.4°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.7°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.7°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Mặt Trời · 3°05′ Thiên Bình3°05′ Thiên BìnhMặt Trăng · 21°43′ Bọ Cạp21°43′ Bọ Cạp22°Sao Thủy · 28°33′ Thiên Bình28°33′ Thiên Bình29°Sao Kim · 29°17′ Thiên Bình29°17′ Thiên Bình29°Sao Hỏa · 2°43′ Xử Nữ2°43′ Xử NữSao Mộc · 20°04′ Xử Nữ20°04′ Xử Nữ20°Sao Thổ · 23°34′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)23°34′ Bạch Dương24°Sao Thiên Vương · 29°50′ Xử Nữ29°50′ Xử NữSao Hải Vương · 24°28′ Bọ Cạp24°28′ Bọ Cạp24°Sao Diêm Vương · 23°04′ Xử Nữ23°04′ Xử Nữ23°Điểm nút Bắc · 9°37′ Bạch DươngD9°37′ Bạch Dương10°Lilith · 11°06′ Song Tử11°06′ Song Tử11°Phần May mắn · 4°09′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 9°37′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 22°48′ Song Tử · MC 28°55′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
3°05′
21°43′
28°33′
29°17′
2°43′
20°04′
R 23°34′
29°50′
24°28′
23°04′
9°37′
9°37′
11°06′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
44′
1.3°
1.4°
1.5°
1.6°
2.7°
3.0°
3.2°
3.4°
4.2°
4.4°
5.0°
5.7°
6.5°
8.0°
8.1°
8.6°
10.0°
11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
4#617
4#512
4#712
4#912
1#411
3#410
4#1210
1#99
2#49
4#89
4#119
1#68
1#88
1#118
3#58
4#48
5#88
5#118
6#78
1#57
2#57
2#67
2#97
3#67
3#97
5#97
5#107
6#97
6#127
2#86
2#116
3#86
3#116
5#56
5#66
7#86
7#116
1#75
1#105
1#125
7#95
2#34
2#104
3#74
3#104
3#124
7#104
8#124
11#124
1#23
1#33
2#73
2#123
4#103
5#73
5#123
6#63
6#83
6#113
7#123
9#113
9#123
10#123
3#32
6#102
7#72
8#92
10#112
1#11
2#21
8#111
9#91
9#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Thiên Bình, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Kim, sai số 0°44′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети