Thương hiệu
Tạo tài khoản
William Saliba

William Saliba

Footballer · 24/03/2001 12:00 · Бонди, Франция · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°21Nhà 2II3°06Nhà 3III22°38IC · Nhà 4IV18°33Nhà 5V25°05Nhà 6VI9°24Dsc · Nhà 7VII16°21Nhà 8VIII3°06Nhà 9IX22°38MC · Nhà 10X18°33Nhà 11XI25°05Nhà 12XII9°24AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 6.8°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 6.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.1°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 3.3°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 3.3°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.8°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.7°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.7°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.3°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.5°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°Mặt Trời · 3°52′ Bạch Dương3°52′ Bạch DươngMặt Trăng · 27°03′ Song Ngư27°03′ Song Ngư27°Sao Thủy · 9°37′ Song Ngư9°37′ Song Ngư10°Sao Kim · 13°01′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)13°01′ Bạch Dương13°Sao Hỏa · 17°46′ Nhân Mã17°46′ Nhân Mã18°Sao Mộc · 6°21′ Song Tử6°21′ Song TửSao Thổ · 27°02′ Kim Ngưu27°02′ Kim Ngưu27°Sao Thiên Vương · 23°09′ Bảo Bình23°09′ Bảo Bình23°Sao Hải Vương · 8°10′ Bảo Bình8°10′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 15°16′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)15°16′ Nhân Mã15°Điểm nút Bắc · 11°45′ Cự Giải11°45′ Cự Giải12°Lilith · 13°09′ Bảo Bình13°09′ Bảo Bình13°Phần May mắn · 9°32′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 11°45′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 16°21′ Cự Giải · MC 18°33′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
3°52′
27°03′
9°37′
R 13°01′
17°46′
6°21′
27°02′
23°09′
8°10′
R 15°16′
R 11°45′
R 11°45′
13°09′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
8′
1.3°
1.8°
2.1°
2.1°
2.3°
2.5°
2.5°
3.3°
3.9°
4.3°
4.6°
4.8°
4.8°
5.0°
5.4°
5.7°
6.7°
6.8°
6.8°
6.8°
7.9°
9.1°
9.3°
9.3°
9.3°
11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#1016
6#1015
8#1015
10#1115
1#1013
3#1012
9#1012
9#1112
10#1212
2#611
2#1110
5#1010
8#910
8#1110
10#1010
2#89
3#119
6#89
6#129
9#129
2#98
3#68
3#88
3#98
5#68
5#88
7#108
7#118
2#127
4#67
4#117
5#117
6#97
6#117
7#97
1#86
1#116
5#96
6#76
7#86
9#96
12#126
1#25
1#65
1#95
3#125
4#85
4#105
5#125
8#125
11#125
1#74
2#34
2#54
2#74
3#74
4#94
5#74
11#114
1#53
1#123
2#23
4#123
6#63
7#123
8#83
1#32
3#52
7#72
1#11
1#41
2#41
3#31
3#41
4#51
4#71
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Song Ngư, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети