Thương hiệu
Tạo tài khoản
Willian Pacho

Willian Pacho

Footballer · 16/10/2001 12:00 · Кининде, Эквадор · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°46Nhà 2II19°46Nhà 3III21°16IC · Nhà 4IV23°43Nhà 5V24°27Nhà 6VI22°56Dsc · Nhà 7VII20°46Nhà 8VIII19°46Nhà 9IX21°16MC · Nhà 10X23°43Nhà 11XI24°27Nhà 12XII22°56AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 1.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.6°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 48′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 48′Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.2°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.8°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.8°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.4°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.1°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.1°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 34′Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 34′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.8°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.4°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 7.4°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.7°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.4°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.4°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.3°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.3°Mặt Trời · 23°24′ Thiên Bình23°24′ Thiên Bình23°Mặt Trăng · 22°02′ Thiên Bình22°02′ Thiên Bình22°Sao Thủy · 17°46′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)17°46′ Thiên Bình18°Sao Kim · 1°31′ Thiên Bình1°31′ Thiên BìnhSao Hỏa · 22°36′ Ma Kết22°36′ Ma Kết23°Sao Mộc · 15°13′ Cự Giải15°13′ Cự Giải15°Sao Thổ · 14°37′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)14°37′ Song Tử15°Sao Thiên Vương · 21°00′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)21°00′ Bảo Bình21°Sao Hải Vương · 6°00′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)6°00′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 13°19′ Nhân Mã13°19′ Nhân Mã13°Điểm nút Bắc · 29°27′ Song Tử29°27′ Song Tử29°Lilith · 6°09′ Song Ngư6°09′ Song NgưPhần May mắn · 19°24′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 29°27′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 20°46′ Ma Kết · MC 23°43′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
23°24′
22°02′
R 17°46′
1°31′
22°36′
15°13′
R 14°37′
R 21°00′
R 6°00′
13°19′
R 29°27′
R 29°27′
6°09′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
34′
48′
1.0°
1.3°
1.4°
2.1°
2.4°
2.5°
3.1°
3.2°
4.3°
4.4°
4.5°
4.8°
5.6°
6.1°
6.8°
7.4°
7.4°
7.4°
8.2°
8.7°
8.8°
10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#819
1#1019
1#918
8#1016
1#414
8#914
1#713
1#612
1#311
1#511
1#1111
1#110
4#1010
6#810
7#810
7#910
7#1010
9#1010
1#29
3#89
4#89
4#99
10#119
1#128
2#98
5#88
8#118
9#118
2#87
2#107
4#117
5#97
5#107
6#77
6#97
6#107
8#87
2#76
3#46
3#76
3#96
3#106
4#56
4#66
4#76
5#116
7#116
2#45
2#55
3#115
6#115
7#125
8#125
9#95
10#105
10#125
2#34
2#64
2#114
3#54
5#64
5#74
9#124
3#63
4#43
4#123
5#123
6#123
7#73
11#113
2#22
2#122
11#122
3#31
3#121
5#51
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Song Tử, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Khí (7 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Hỏa, sai số 0°34′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети