✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Winston Churchill

Winston Churchill

Revolutionary · 30/11/1874 01:30 · Бленхеймский дворец, Оксфордшир, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°56′Nhà 2II23°43′Nhà 3III23°46′IC · Nhà 4IV29°54′Nhà 5V6°03′Nhà 6VI6°07′Dsc · Nhà 7VII29°56′Nhà 8VIII23°43′Nhà 9IX23°46′MC · Nhà 10X29°54′Nhà 11XI6°03′Nhà 12XII6°07′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 8.1°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 8.1°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.8°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.5°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.5°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 7.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.2°△Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.2°□Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 8.0°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 8.0°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.4°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.4°□Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.8°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.8°☍Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.5°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.5°⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.5°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.5°⚹Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.8°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.8°△Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.4°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.4°△Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 7.0°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 7.0°☌Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.0°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.0°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°⚹Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.9°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.9°☍Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.6°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.6°☍Mặt Trời · 7°43′ Nhân Mã☉7°43′ Nhân Mã8°Mặt Trăng · 29°37′ Sư Tử☽29°37′ Sư Tử0°Sao Thủy · 17°36′ Bọ Cạp☿17°36′ Bọ Cạp18°Sao Kim · 22°02′ Nhân Mã♀rĐi Lùi (Retrograde)22°02′ Nhân Mã22°Sao Hỏa · 16°33′ Thiên Bình♂16°33′ Thiên Bình17°Sao Mộc · 23°34′ Thiên Bình♃23°34′ Thiên Bình24°Sao Thổ · 9°36′ Bảo Bình♄9°36′ Bảo Bình10°Sao Thiên Vương · 15°14′ Sư Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)15°14′ Sư Tử15°Sao Hải Vương · 28°26′ Bạch Dương♆rĐi Lùi (Retrograde)28°26′ Bạch Dương28°Sao Diêm Vương · 21°25′ Kim Ngưu⯓rĐi Lùi (Retrograde)21°25′ Kim Ngưu21°Điểm nút Bắc · 25°51′ Bạch Dương☊25°51′ Bạch Dương26°Lilith · 3°33′ Bọ Cạp⚸3°33′ Bọ Cạp4°Phần May mắn · 8°02′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 25°51′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 29°56′ Xử Nữ · MC 29°54′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 7°43′ ♐︎
☽ 29°37′ ♌︎
☿ 17°36′ ♏︎
♀︎ R 22°02′ ♐︎
♂︎ 16°33′ ♎︎
♃ 23°34′ ♎︎
♄ 9°36′ ♒︎
♅ R 15°14′ ♌︎
♆ R 28°26′ ♈︎
⯓ R 21°25′ ♉︎
☊ R 25°51′ ♈︎
☋ R 25°51′ ♎︎
⚸ 3°33′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ ∠ ⚹ △
☽ △ ⚹ △ □ △ ⚹ ⚹
☿ □ □ ☍
♀︎ ⚹ ⚹ △ △ ⚻ △ ⚹
♂︎ ☌ △ ⚹
♃ ☍ ☍ ☌
♄ ☍
♅
♆ ☌ ☍
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 ⚹ ☌ ☍ ☌
3 ☍
5 ⚹ ☌ □
6 □ △
10 ⚹ ⚹ △

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♆ 1.2°
♂︎ ⚹ ♅ 1.3°
♀︎ ⚹ ♃ 1.5°
☉ ⚹ ♄ 1.9°
♃ ☍ ☊ 2.3°
☿ □ ♅ 2.4°
♆ ☌ ☊ 2.6°
☽ △ ☊ 3.8°
♀︎ △ ☊ 3.8°
☿ ☍ ⯓ 3.8°
☽ ⚹ ⚸ 3.9°
♃ ☍ ♆ 4.9°
♀︎ ⚹ ♂︎ 5.5°
♄ ☍ ♅ 5.6°
☽ ⚹ ♃ 6.0°
♀︎ △ ♆ 6.4°
♀︎ △ ♅ 6.8°
♂︎ △ ♄ 7.0°
♂︎ ☌ ♃ 7.0°
☉ △ ♅ 7.5°
☽ △ ♀︎ 7.6°
☿ □ ♄ 8.0°
☉ □ ☽ 8.1°
☽ □ ⯓ 8.2°
☉ ⚹ ♂︎ 8.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
3#510
3#1110
8#910
1#39
1#59
4#99
1#118
2#38
2#98
3#98
4#78
5#118
1#97
2#47
2#77
4#87
7#87
1#86
2#86
2#126
3#46
3#86
5#56
5#106
7#96
1#25
1#45
1#75
2#65
3#75
3#125
4#45
4#65
4#115
4#125
8#125
9#115
9#125
11#115
1#64
1#104
1#124
2#114
3#64
3#104
6#74
6#84
6#94
7#114
7#124
8#114
9#94
10#114
11#124
2#23
2#53
3#33
5#83
5#123
6#113
7#73
8#83
8#103
1#12
2#102
4#102
6#122
9#102
10#122
4#51
5#61
5#71
5#91
6#61
6#101
7#101
10#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bọ Cạp, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 1°11′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети