✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Woody Allen

Woody Allen

Director · 01/12/1935 22:55 · Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°11′Nhà 2II25°28′Nhà 3III23°54′IC · Nhà 4IV27°06′Nhà 5V1°56′Nhà 6VI4°08′Dsc · Nhà 7VII2°11′Nhà 8VIII25°28′Nhà 9IX23°54′MC · Nhà 10X27°06′Nhà 11XI1°56′Nhà 12XII4°08′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.5°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.9°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.0°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.6°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.6°□Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.9°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.2°△Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.9°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°⚹Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 36′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 30′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 30′□Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.3°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.3°△Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.2°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.2°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.3°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.3°□Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.1°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.1°□Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.1°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.1°☍Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.1°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.1°□Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°⚹Mặt Trời · 9°03′ Nhân Mã☉9°03′ Nhân Mã9°Mặt Trăng · 24°06′ Bảo Bình☽24°06′ Bảo Bình24°Sao Thủy · 4°31′ Nhân Mã☿4°31′ Nhân Mã5°Sao Kim · 22°54′ Thiên Bình♀22°54′ Thiên Bình23°Sao Hỏa · 26°06′ Ma Kết♂26°06′ Ma Kết26°Sao Mộc · 5°07′ Nhân Mã♃5°07′ Nhân Mã5°Sao Thổ · 4°01′ Song Ngư♄4°01′ Song Ngư4°Sao Thiên Vương · 2°11′ Kim Ngưu♅rĐi Lùi (Retrograde)2°11′ Kim Ngưu2°Sao Hải Vương · 16°41′ Xử Nữ♆16°41′ Xử Nữ17°Sao Diêm Vương · 27°11′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°11′ Cự Giải27°Điểm nút Bắc · 13°11′ Ma Kết☊D13°11′ Ma Kết13°Lilith · 25°44′ Xử Nữ⚸25°44′ Xử Nữ26°Phần May mắn · 17°08′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 13°11′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 2°11′ Xử Nữ · MC 27°06′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 9°03′ ♐︎
☽ 24°06′ ♒︎
☿ 4°31′ ♐︎
♀︎ 22°54′ ♎︎
♂︎ 26°06′ ♑︎
♃ 5°07′ ♐︎
♄ 4°01′ ♓︎
♅ R 2°11′ ♉︎
♆ 16°41′ ♍︎
⯓ R 27°11′ ♋︎
☊ 13°11′ ♑︎
☋ 13°11′ ♋︎
⚸ 25°44′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ☌ □ □ △
☽ △ ☌ ⚹ ⚻
☿ ☌ □ △
♀︎ □ □
♂︎ □ ☍ △
♃ □
♄ ⚹
♅ ⚼
♆ △ ⚹
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ ☍ △
2 △ ⚹ ☌
3 △ ☌ □ □
5 ⚹ △
6 ⚹ ⚹ □
10 □ △ ⚹ △

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ⚸ 22′
☿ □ ♄ 30′
☿ ☌ ♃ 36′
♂︎ ☍ ⯓ 1.1°
♃ □ ♄ 1.1°
☽ △ ♀︎ 1.2°
⯓ ⚹ ⚸ 1.4°
♄ ⚹ ♅ 1.8°
♀︎ □ ♂︎ 3.2°
♆ △ ☊ 3.5°
☉ ☌ ♃ 3.9°
♀︎ □ ⯓ 4.3°
☉ ☌ ☿ 4.5°
☉ □ ♄ 5.0°
♂︎ □ ♅ 6.1°
☿ △ ⯓ 7.3°
☉ □ ♆ 7.6°
☽ ⚹ ♅ 8.1°
☽ ☌ ♄ 9.9°
☉ △ ⯓ 11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
4#915
4#513
4#713
1#412
4#812
4#1112
5#912
4#1211
9#1111
1#710
1#910
3#410
4#610
4#1010
5#710
5#1110
2#49
4#49
5#69
6#119
7#119
1#128
5#88
6#78
6#98
7#128
10#118
1#57
1#67
1#87
5#127
6#127
8#97
8#117
9#127
1#116
2#86
2#96
3#86
3#96
3#116
7#96
9#106
1#105
2#115
3#75
3#125
5#55
5#105
8#105
10#125
11#125
1#34
2#54
2#124
3#54
3#64
6#64
6#104
7#84
8#124
9#94
1#13
1#23
2#63
2#73
3#103
6#83
7#73
7#103
8#83
11#113
12#123
2#32
3#32
2#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Nhân Mã, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Lilith, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети