✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Xolidayboy (Ivan Rzhevsky)

Xolidayboy (Ivan Rzhevsky)

Musician · 02/05/2000 12:00 · Севастополь · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°49′Nhà 2II3°56′Nhà 3III29°09′IC · Nhà 4IV1°15′Nhà 5V8°33′Nhà 6VI14°08′Dsc · Nhà 7VII13°49′Nhà 8VIII3°56′Nhà 9IX29°09′MC · Nhà 10X1°15′Nhà 11XI8°33′Nhà 12XII14°08′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.8°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.7°☌Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.2°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.1°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.1°☌Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.3°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.3°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.7°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.3°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.0°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.0°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 2.9°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.1°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.1°□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°□Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.6°△Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.9°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.1°□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.3°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.3°□Mặt Trời · 12°16′ Kim Ngưu☉12°16′ Kim Ngưu12°Mặt Trăng · 18°17′ Bạch Dương☽18°17′ Bạch Dương18°Sao Thủy · 4°28′ Kim Ngưu☿4°28′ Kim Ngưu4°Sao Kim · 1°33′ Kim Ngưu♀1°33′ Kim Ngưu2°Sao Hỏa · 29°00′ Kim Ngưu♂29°00′ Kim Ngưu29°Sao Mộc · 16°30′ Kim Ngưu♃16°30′ Kim Ngưu16°Sao Thổ · 19°21′ Kim Ngưu♄19°21′ Kim Ngưu19°Sao Thiên Vương · 20°37′ Bảo Bình♅20°37′ Bảo Bình21°Sao Hải Vương · 6°34′ Bảo Bình♆6°34′ Bảo Bình7°Sao Diêm Vương · 12°19′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)12°19′ Nhân Mã12°Điểm nút Bắc · 27°51′ Cự Giải☊27°51′ Cự Giải28°Lilith · 7°00′ Ma Kết⚸7°00′ Ma Kết7°Phần May mắn · 19°51′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 27°51′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 13°49′ Sư Tử · MC 1°15′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 12°16′ ♉︎
☽ 18°17′ ♈︎
☿ 4°28′ ♉︎
♀︎ 1°33′ ♉︎
♂︎ 29°00′ ♉︎
♃ 16°30′ ♉︎
♄ 19°21′ ♉︎
♅ 20°37′ ♒︎
♆ 6°34′ ♒︎
⯓ R 12°19′ ♐︎
☊ R 27°51′ ♋︎
☋ R 27°51′ ♑︎
⚸ 7°00′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☌ ☌ □ □ ⚻ △
☽ ⚹ △ □ □
☿ ☌ □ □ □ △
♀︎ □ □ □ △
♂︎ △ ⚹ △
♃ ☌ □
♄ □
♅
♆
⯓ ⚼ ∠
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ △
2 △ △ △
3 △ ⚹ △
5 ⚹ ☌
6 △ △
10 ☌ ☌ □ □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ☊ 1.1°
♄ □ ♅ 1.3°
☿ □ ♆ 2.1°
☽ ⚹ ♅ 2.3°
☿ △ ⚸ 2.5°
♃ ☌ ♄ 2.9°
☿ ☌ ♀︎ 2.9°
♀︎ □ ☊ 3.7°
♃ □ ♅ 4.1°
☉ ☌ ♃ 4.2°
♀︎ □ ♆ 5.0°
☉ △ ⚸ 5.3°
♀︎ △ ⚸ 5.5°
☉ □ ♆ 5.7°
☽ △ ⯓ 6.0°
☿ □ ☊ 6.6°
☉ ☌ ♄ 7.1°
♂︎ △ ♆ 7.6°
☉ ☌ ☿ 7.8°
☉ □ ♅ 8.3°
☽ □ ☊ 9.6°
☉ ☌ ♀︎ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
10#1214
5#1012
6#1012
7#1012
2#1010
6#1210
7#1210
8#1010
10#1010
5#69
5#79
9#109
1#108
5#128
1#127
6#97
10#117
1#56
1#66
1#76
1#96
3#106
5#86
7#86
7#96
11#126
1#85
5#115
6#85
8#125
9#125
12#125
2#54
2#84
2#124
4#54
4#94
5#54
5#94
6#74
8#114
9#114
1#43
1#113
2#23
3#83
4#63
4#73
4#123
6#113
7#113
8#93
1#12
1#22
2#32
2#62
2#72
2#92
2#112
3#52
3#122
4#82
7#72
1#31
3#41
3#61
3#71
3#91
4#41
4#101
4#111
6#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (6 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 1°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети