✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Yan Diomande

Yan Diomande

Footballer · 14/11/2006 12:00 · Абиджан, Кот-д'Ивуар · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°10′Nhà 2II3°59′Nhà 3III21°48′IC · Nhà 4IV18°23′Nhà 5V6°09′Nhà 6VI20°51′Dsc · Nhà 7VII6°10′Nhà 8VIII3°59′Nhà 9IX21°48′MC · Nhà 10X18°23′Nhà 11XI6°09′Nhà 12XII20°51′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 4.4°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.1°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.1°☌Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 2.8°□Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.0°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.0°△Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.7°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 35′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 35′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.1°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.1°☍Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.4°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 29′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 29′△Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.8°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.8°□Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.5°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 1.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 1.7°□Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°□Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.2°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.2°□Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 41′Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 41′△Mặt Trời · 21°51′ Bọ Cạp☉21°51′ Bọ Cạp22°Mặt Trăng · 9°45′ Xử Nữ☽9°45′ Xử Nữ10°Sao Thủy · 10°20′ Bọ Cạp☿rĐi Lùi (Retrograde)10°20′ Bọ Cạp10°Sao Kim · 26°17′ Bọ Cạp♀26°17′ Bọ Cạp26°Sao Hỏa · 14°47′ Bọ Cạp♂14°47′ Bọ Cạp15°Sao Mộc · 27°49′ Bọ Cạp♃27°49′ Bọ Cạp28°Sao Thổ · 24°38′ Sư Tử♄24°38′ Sư Tử25°Sao Thiên Vương · 10°49′ Song Ngư♅rĐi Lùi (Retrograde)10°49′ Song Ngư11°Sao Hải Vương · 17°06′ Bảo Bình♆17°06′ Bảo Bình17°Sao Diêm Vương · 25°19′ Nhân Mã⯓25°19′ Nhân Mã25°Điểm nút Bắc · 23°43′ Song Ngư☊D23°43′ Song Ngư24°Lilith · 2°49′ Thiên Bình⚸2°49′ Thiên Bình3°Phần May mắn · 24°04′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 23°43′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 6°10′ Ma Kết · MC 18°23′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 21°51′ ♏︎
☽ 9°45′ ♍︎
☿ R 10°20′ ♏︎
♀︎ 26°17′ ♏︎
♂︎ 14°47′ ♏︎
♃ 27°49′ ♏︎
♄ 24°38′ ♌︎
♅ R 10°49′ ♓︎
♆ 17°06′ ♒︎
⯓ 25°19′ ♐︎
☊ 23°43′ ♓︎
☋ 23°43′ ♍︎
⚸ 2°49′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☌ ☌ □ △ □ △ ⚹ ⚹
☽ ⚹ ⚹ ☍
☿ ☌ △ □ ∠
♀︎ ☌ □ △ ⚹ ⚹
♂︎ △ □
♃ □ △ ⚹ ⚹
♄ △ ⚻
♅
♆ ⚼
⯓ □ □
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □
2
3 △ △
5 □ △
6 ⚹ △ □ □
10 ☌ ☌ □

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♅ 29′
☽ ⚹ ☿ 35′
♄ △ ⯓ 41′
☽ ☍ ♅ 1.1°
♀︎ ☌ ♃ 1.5°
⯓ □ ☊ 1.6°
♀︎ □ ♄ 1.7°
☉ △ ☊ 1.9°
♂︎ □ ♆ 2.3°
♀︎ △ ☊ 2.6°
☉ □ ♄ 2.8°
♃ □ ♄ 3.2°
♂︎ △ ♅ 4.0°
♃ △ ☊ 4.1°
☉ ☌ ♀︎ 4.4°
☿ ☌ ♂︎ 4.4°
☉ □ ♆ 4.7°
♃ ⚹ ⚸ 5.0°
☽ ⚹ ♂︎ 5.0°
☉ ☌ ♃ 6.0°
♀︎ ⚹ ⚸ 6.5°
☿ □ ♆ 6.8°
☉ ☌ ♂︎ 7.1°
☉ ⚹ ⚸ 11.0°
☉ △ ♅ 11.0°
☉ ☌ ☿ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
9#1018
1#916
1#1016
7#1016
1#813
2#1013
7#912
10#1212
1#311
1#711
10#1011
1#210
1#59
2#79
8#99
10#119
1#118
1#128
3#108
5#98
5#108
7#88
7#118
1#67
3#77
3#97
8#107
1#16
2#56
2#96
5#76
7#126
8#116
1#45
2#85
3#85
3#125
4#105
5#85
5#115
9#115
9#125
2#34
3#114
4#94
4#114
6#74
6#94
7#74
8#124
9#94
2#43
2#63
3#53
4#53
4#73
4#83
5#123
6#103
6#113
8#83
2#112
2#122
3#32
3#42
4#122
6#82
6#122
12#122
2#21
3#61
4#61
5#51
5#61
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Sư Tử, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Nước (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°29′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети