✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Yanix (Yanis Badurov)

Yanix (Yanis Badurov)

Musician · 16/11/1990 12:00 · Красногорск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°38′Nhà 2II6°43′Nhà 3III23°55′IC · Nhà 4IV19°57′Nhà 5V7°27′Nhà 6VI22°06′Dsc · Nhà 7VII7°38′Nhà 8VIII6°43′Nhà 9IX23°55′MC · Nhà 10X19°57′Nhà 11XI7°27′Nhà 12XII22°06′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.0°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.0°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 3.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 10.5°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 10.5°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.2°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 32′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 32′□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11′Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11′⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.2°Sao Thủy ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 1.5°Sao Thủy ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 1.5°☍Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°△Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.7°⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.7°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.7°□Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trời · 23°45′ Bọ Cạp☉23°45′ Bọ Cạp24°Mặt Trăng · 12°45′ Bọ Cạp☽12°45′ Bọ Cạp13°Sao Thủy · 8°05′ Nhân Mã☿8°05′ Nhân Mã8°Sao Kim · 27°26′ Bọ Cạp♀27°26′ Bọ Cạp27°Sao Hỏa · 9°35′ Song Tử♂rĐi Lùi (Retrograde)9°35′ Song Tử10°Sao Mộc · 13°17′ Sư Tử♃13°17′ Sư Tử13°Sao Thổ · 21°01′ Ma Kết♄21°01′ Ma Kết21°Sao Thiên Vương · 7°11′ Ma Kết♅7°11′ Ma Kết7°Sao Hải Vương · 12°34′ Ma Kết♆12°34′ Ma Kết13°Sao Diêm Vương · 17°57′ Bọ Cạp⯓17°57′ Bọ Cạp18°Điểm nút Bắc · 0°29′ Bảo Bình☊0°29′ Bảo Bình0°Lilith · 12°09′ Nhân Mã⚸12°09′ Nhân Mã12°Phần May mắn · 26°38′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 0°29′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 7°38′ Ma Kết · MC 19°57′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 23°45′ ♏︎
☽ 12°45′ ♏︎
☿ 8°05′ ♐︎
♀︎ 27°26′ ♏︎
♂︎ R 9°35′ ♊︎
♃ 13°17′ ♌︎
♄ 21°01′ ♑︎
♅ 7°11′ ♑︎
♆ 12°34′ ♑︎
⯓ 17°57′ ♏︎
☊ R 0°29′ ♒︎
☋ R 0°29′ ♌︎
⚸ 12°09′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ ⚹ ⚹ ☌ ⚹ △
☽ □ ⚹ ⚹ ⚹ ☌
☿ ☍ △ ⚹ △ ☌
♀︎ ⚹ ∠ ⚹ △
♂︎ ⚹ ☍
♃ ⚻ □ △
♄ ⚹
♅
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌
2 □ □ ⚹
3 □
5 ☍ ☌
6
10 ☌ ⚹ ☌

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ⚹ ♆ 11′
☽ □ ♃ 32′
♃ △ ⚸ 1.1°
☿ ☍ ♂︎ 1.5°
♂︎ ☍ ⚸ 2.6°
☉ ⚹ ♄ 2.7°
♀︎ ⚹ ☊ 3.0°
♄ ⚹ ⯓ 3.1°
♂︎ ⚹ ♃ 3.7°
☉ ☌ ♀︎ 3.7°
☿ ☌ ⚸ 4.1°
♃ □ ⯓ 4.7°
☽ ☌ ⯓ 5.2°
☿ △ ♃ 5.2°
☽ ⚹ ♅ 5.6°
☉ ☌ ⯓ 5.8°
♀︎ ⚹ ♄ 6.4°
☉ ⚹ ☊ 6.7°
☿ ⚹ ☊ 7.6°
☽ ⚹ ♄ 8.3°
☉ □ ♃ 10.5°
☉ ☌ ☽ 11.0°
☉ ⚹ ♆ 11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
1#917
9#1015
1#1014
7#1014
7#912
1#711
1#110
1#29
1#119
10#109
2#108
5#108
8#118
1#47
1#127
2#57
4#107
5#87
5#97
5#117
7#117
2#76
3#106
3#116
7#126
8#106
2#35
2#85
3#55
3#75
3#95
5#75
7#85
8#95
9#115
10#115
1#34
1#84
3#84
4#94
5#124
7#74
9#94
10#124
1#53
2#93
2#113
3#123
4#73
4#113
6#113
8#83
8#123
9#123
2#42
2#62
4#52
4#122
5#52
6#82
11#112
3#31
3#41
3#61
4#81
5#61
6#71
6#91
6#101
6#121
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Ma Kết, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°11′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети