Thương hiệu
Tạo tài khoản
Yolanda Hadid

Yolanda Hadid

Model · 11/01/1964 11:30 · Папендрехт, Южная Голландия, Нидерланды · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°16Nhà 2II20°51Nhà 3III14°07IC · Nhà 4IV1°59Nhà 5V20°15Nhà 6VI15°09Dsc · Nhà 7VII5°16Nhà 8VIII20°51Nhà 9IX14°07MC · Nhà 10X1°59Nhà 11XI20°15Nhà 12XII15°09AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.3°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.4°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 10.5°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 10.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.8°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.2°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 22′Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 22′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.1°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.1°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.5°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.6°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.6°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.1°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.1°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trời · 20°14′ Ma Kết20°14′ Ma Kết20°Mặt Trăng · 12°11′ Nhân Mã12°11′ Nhân Mã12°Sao Thủy · 5°45′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)5°45′ Ma KếtSao Kim · 23°02′ Bảo Bình23°02′ Bảo Bình23°Sao Hỏa · 28°34′ Ma Kết28°34′ Ma Kết29°Sao Mộc · 11°49′ Bạch Dương11°49′ Bạch Dương12°Sao Thổ · 21°31′ Bảo Bình21°31′ Bảo Bình22°Sao Thiên Vương · 9°45′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)9°45′ Xử Nữ10°Sao Hải Vương · 17°26′ Bọ Cạp17°26′ Bọ Cạp17°Sao Diêm Vương · 14°04′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)14°04′ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 11°14′ Cự GiảiD11°14′ Cự Giải11°Lilith · 29°43′ Bọ Cạp29°43′ Bọ CạpPhần May mắn · 27°13′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 11°14′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 5°16′ Bạch Dương · MC 1°59′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
20°14′
12°11′
R 5°45′
23°02′
28°34′
11°49′
21°31′
R 9°45′
17°26′
R 14°04′
11°14′
11°14′
29°43′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
22′
35′
1.2°
1.5°
1.5°
1.9°
2.4°
2.8°
2.8°
3.4°
4.0°
4.1°
4.3°
5.5°
5.6°
6.1°
6.2°
6.7°
8.3°
8.4°
9.0°
9.3°
9.5°
10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
6#814
1#613
6#913
8#1213
1#912
6#1212
8#1112
1#1111
1#1211
6#1111
9#1210
1#89
5#128
7#128
8#98
4#87
4#127
5#87
5#117
9#117
11#127
1#106
2#126
4#96
4#116
5#96
6#66
6#106
10#126
12#126
1#15
1#45
1#55
3#105
4#65
5#65
8#105
9#105
1#34
3#124
7#84
7#114
2#113
3#63
4#103
5#103
6#73
7#93
7#103
8#83
9#93
11#113
1#72
2#72
2#82
2#102
3#92
3#112
5#72
10#102
10#112
1#21
2#21
2#41
2#51
2#61
2#91
3#71
3#81
4#71
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Ma Kết, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Mộc, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети