Thương hiệu
Yulianna Karaulova

Yulianna Karaulova

Singer · 24/04/1988 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°04Nhà 2II22°12Nhà 3III12°13IC · Nhà 4IV11°04Nhà 5V22°15Nhà 6VI5°43Dsc · Nhà 7VII7°04Nhà 8VIII22°12Nhà 9IX12°13MC · Nhà 10X11°04Nhà 11XI22°15Nhà 12XII5°43AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.3°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.3°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.3°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.9°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.8°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.0°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9.5°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 3.0°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.7°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.0°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.0°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.2°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.8°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.5°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 17′Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 28′Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 46′Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trời · 4°21′31″ Kim Ngưu4°21′31″ Kim NgưuMặt Trăng · 8°40′35″ Sư Tử8°40′35″ Sư TửSao Thủy · 8°38′22″ Kim Ngưu8°38′22″ Kim NgưuSao Kim · 18°09′01″ Song Tử18°09′01″ Song Tử18°Sao Hỏa · 11°40′27″ Bảo Bình11°40′27″ Bảo Bình12°Sao Mộc · 10°37′08″ Kim Ngưu10°37′08″ Kim Ngưu11°Sao Thổ · 2°24′35″ Ma Kếtr2°24′35″ Ma KếtSao Thiên Vương · 0°53′12″ Ma Kếtr0°53′12″ Ma KếtSao Hải Vương · 10°08′59″ Ma Kếts10°08′59″ Ma Kết10°Sao Diêm Vương · 11°23′32″ Bọ Cạpr11°23′32″ Bọ Cạp11°Điểm nút Bắc · 22°16′17″ Song NgưD22°16′17″ Song Ngư22°Lilith · 27°50′15″ Sư Tử27°50′15″ Sư Tử28°Phần May mắn · 11°23′27″ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 22°16′17″ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 7°04′23″ Sư Tử · MC 11°04′10″ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
4°21′31″
8°40′35″
8°38′22″
18°09′01″
11°40′27″
10°37′08″
R 2°24′35″
R 0°53′12″
R 10°08′59″
R 11°23′32″
22°16′17″
22°16′17″
27°50′15″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
17′
28′
46′
1.1°
1.2°
1.5°
1.5°
1.9°
1.9°
2.0°
2.7°
2.8°
3.0°
3.0°
3.0°
3.5°
4.1°
4.3°
4.3°
4.6°
5.8°
6.2°
6.3°
6.5°
6.5°
7.0°
7.3°
7.8°
9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
10#1224
5#1021
1#1017
7#1017
6#1014
8#1014
9#1014
2#1013
4#1013
5#713
5#1213
10#1013
5#611
1#1210
3#1010
5#810
1#59
4#129
8#129
1#48
2#58
4#58
7#128
1#87
2#77
2#87
2#127
3#127
6#87
6#127
7#87
9#127
1#26
1#76
2#46
3#56
4#76
4#86
5#56
5#96
6#66
6#76
12#126
1#15
3#65
3#85
3#95
4#95
6#95
1#64
1#94
2#64
3#74
5#114
8#94
10#114
1#33
2#93
2#113
3#43
4#43
6#113
7#73
7#113
9#93
1#112
2#22
2#32
4#62
4#112
7#92
8#82
8#112
11#122
3#31
3#111
11#111
Нет подключения к сети